Thống kê XSMB ngày 11/04/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 10/04/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 11/04/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 18520 |
|---|---|
| 1 | 99770 |
| 2 | 2916028430 |
| 3 | 266064800030259420116912932350 |
| 4 | 1648067640224743 |
| 5 | 734922881867836208546682 |
| 6 | 802520940 |
| 7 | 60865978 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,2,0 | 2,7,6,6,3,0,2,4,5 | 0 |
| 1 | 1 | 1 | 1 |
| 2 | 0,0,2,9 | 0,2,6,8 | 2 |
| 3 | 0 | 4 | 3 |
| 4 | 8,9,0,3 | 5 | 4 |
| 5 | 9,9,4,0 | - | 5 |
| 6 | 0,0,7,2 | 0,7,8 | 6 |
| 7 | 0,6,8 | 6 | 7 |
| 8 | 8,6,2 | 4,8,7 | 8 |
| 9 | - | 4,5,5,2 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 10/04/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 20, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 20 (2 lần), 59 (2 lần), 60 (2 lần), 00 (1 lần), 02 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 11, 22, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 2
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 11/04/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 47
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 21
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
2. Thống kê tần suất loto XSMB 11/04/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 11/04/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 11/04/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 01, 09, 46, 53, 73
Cặp loto lâu chưa về: 15-51, 57-75, 38-83
Loto về nhiều nhất: 41, 44, 22, 10, 37
Loto về ít nhất: 58, 17, 23, 45, 68
Lô tô kép hay về nhất: 44, 22, 00, 11, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 67 | 8.27% |
| 1 | 92 | 11.36% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 90 | 11.11% |
| 4 | 94 | 11.6% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 71 | 8.77% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 68 | 8.4% |
| 9 | 96 | 11.85% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 106 | 13.09% |
| 1 | 90 | 11.11% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 76 | 9.38% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 92 | 11.36% |
| 6 | 68 | 8.4% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 64 | 7.9% |
| 9 | 73 | 9.01% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 11/04/2011 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 11/04/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 19 ngày, Số 9: 9 ngày, Số 5: 8 ngày, Số 3: 6 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 6: 26 ngày, Số 0: 14 ngày, Số 4: 13 ngày, Số 1: 12 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 11/04/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 2 lần |
| 53 | 2 lần |
| 78 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |