Thống kê XSMB ngày 12/04/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 11/04/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 12/04/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 3XSMB 11/04/2023
| 13QT12QT10QT5QT15QT14QT | |
| ĐB | 16039 |
| 1 | 40045 |
| 2 | 8879643516 |
| 3 | 957852872374468186717144099436 |
| 4 | 8150095871694771 |
| 5 | 101754157626989813609496 |
| 6 | 489632860 |
| 7 | 22642684 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5,6,4,6 | 0 |
| 1 | 7,6,5 | 7,7 | 1 |
| 2 | 2,3,6,6 | 2,3 | 2 |
| 3 | 9,2,6 | 2 | 3 |
| 4 | 5,0 | 6,8 | 4 |
| 5 | 0,8 | 4,8,1 | 5 |
| 6 | 4,8,9,0,0 | 9,1,2,2,3,9 | 6 |
| 7 | 1,1 | 1 | 7 |
| 8 | 5,9,4 | 5,6,9 | 8 |
| 9 | 6,8,6 | 3,8,6 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 11/04/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 39, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 26 (2 lần), 60 (2 lần), 71 (2 lần), 96 (2 lần), 15 (1 lần)
Lô tô kép có: 22
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 6
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 6
⚡ Thống kê XSMB 12/04/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 16
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 12/04/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 12/04/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 12/04/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 07, 31, 36, 40, 43
Cặp loto lâu chưa về: 35-53, 28-82, 67-76
Loto về nhiều nhất: 44, 56, 58, 33, 26
Loto về ít nhất: 27, 35, 53, 82, 51
Lô tô kép hay về nhất: 44, 33, 22, 99, 00
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 75 | 9.26% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 78 | 9.63% |
| 3 | 83 | 10.25% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 92 | 11.36% |
| 6 | 80 | 9.88% |
| 7 | 80 | 9.88% |
| 8 | 77 | 9.51% |
| 9 | 75 | 9.26% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 69 | 8.52% |
| 2 | 88 | 10.86% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 95 | 11.73% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 96 | 11.85% |
| 7 | 61 | 7.53% |
| 8 | 73 | 9.01% |
| 9 | 90 | 11.11% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 12/04/2023 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 12/04/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 1: 18 ngày, Số 4: 12 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 3: 9 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 6: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 0: 48 ngày, Số 3: 26 ngày, Số 9: 17 ngày, Số 5: 14 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 12/04/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 2 lần |
| 33 | 2 lần |
| 58 | 2 lần |
| 72 | 2 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |