Thống kê XSMB ngày 08/04/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 07/04/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 08/04/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 6XSMB 07/04/2023
| 7QY10QY2QY15QY3QY8QY | |
| ĐB | 49736 |
| 1 | 58224 |
| 2 | 6555614147 |
| 3 | 581507273843810308123314913629 |
| 4 | 8908183074390764 |
| 5 | 654719589971778625694304 |
| 6 | 463465406 |
| 7 | 00447222 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,0,6,4 | 5,0,3,1 | 0 |
| 1 | 0,2 | 7 | 1 |
| 2 | 4,2,9 | 7,1,2 | 2 |
| 3 | 6,8,0,9 | 6 | 3 |
| 4 | 7,7,4,9 | 2,4,6,0 | 4 |
| 5 | 6,0,8 | 6 | 5 |
| 6 | 3,5,4,9 | 3,5,0,8 | 6 |
| 7 | 1,2 | 4,4 | 7 |
| 8 | 6 | 0,3,5 | 8 |
| 9 | - | 3,4,6,2 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 07/04/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 36, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 47 (2 lần), 00 (1 lần), 04 (1 lần), 06 (1 lần), 08 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 22, 44
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 08/04/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
2. Thống kê tần suất loto XSMB 08/04/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 08/04/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 08/04/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 32, 41, 52, 54, 66
Cặp loto lâu chưa về: 37-73, 07-70, 23-32
Loto về nhiều nhất: 56, 44, 49, 74, 85
Loto về ít nhất: 15, 53, 82, 27, 35
Lô tô kép hay về nhất: 44, 33, 22, 11, 88
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 71 | 8.77% |
| 2 | 81 | 10% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 94 | 11.6% |
| 5 | 83 | 10.25% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 82 | 10.12% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 79 | 9.75% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 78 | 9.63% |
| 1 | 69 | 8.52% |
| 2 | 81 | 10% |
| 3 | 77 | 9.51% |
| 4 | 93 | 11.48% |
| 5 | 78 | 9.63% |
| 6 | 93 | 11.48% |
| 7 | 72 | 8.89% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 91 | 11.23% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 08/04/2023 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 08/04/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 35 ngày, Số 5: 26 ngày, Số 0: 24 ngày, Số 8: 20 ngày, Số 2: 14 ngày, Số 3: 13 ngày, Số 9: 11 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 42 ngày, Số 7: 11 ngày, Số 9: 9 ngày, Số 8: 8 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 0: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 08/04/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 11 | 2 lần |
| 33 | 2 lần |
| 58 | 2 lần |
| 72 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |