Thống kê XSMB ngày 10/04/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 09/04/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 10/04/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Chủ NhậtXSMB 09/04/2023
| 6QV8QV9QV4QV13QV1QV | |
| ĐB | 10026 |
| 1 | 76693 |
| 2 | 6657462714 |
| 3 | 545685399895807039905057184713 |
| 4 | 1316090279093442 |
| 5 | 371666414419843131580433 |
| 6 | 469923443 |
| 7 | 02735812 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2,7,9 | 9 | 0 |
| 1 | 6,6,4,9,2,3 | 4,3,7 | 1 |
| 2 | 6,3 | 0,0,4,1 | 2 |
| 3 | 1,3 | 9,2,7,4,1,3 | 3 |
| 4 | 1,3,2 | 7,1 | 4 |
| 5 | 8,8 | - | 5 |
| 6 | 8,9 | 2,1,1 | 6 |
| 7 | 4,3,1 | 0 | 7 |
| 8 | - | 6,9,5,5 | 8 |
| 9 | 3,8,0 | 6,0,1 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 09/04/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 26, Tổng 8
Bộ số Loto về nhiều nhất: 02 (2 lần), 16 (2 lần), 58 (2 lần), 07 (1 lần), 09 (1 lần)
Lô tô kép có: 33
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 10/04/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 55
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 10/04/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 10/04/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 10/04/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 02, 13, 18, 21, 27
Cặp loto lâu chưa về: 35-53, 48-84, 28-82
Loto về nhiều nhất: 44, 56, 33, 85, 26
Loto về ít nhất: 27, 35, 53, 82, 15
Lô tô kép hay về nhất: 44, 33, 22, 11, 99
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 81 | 10% |
| 1 | 78 | 9.63% |
| 2 | 79 | 9.75% |
| 3 | 80 | 9.88% |
| 4 | 93 | 11.48% |
| 5 | 83 | 10.25% |
| 6 | 79 | 9.75% |
| 7 | 81 | 10% |
| 8 | 76 | 9.38% |
| 9 | 80 | 9.88% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 68 | 8.4% |
| 2 | 86 | 10.62% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 92 | 11.36% |
| 5 | 74 | 9.14% |
| 6 | 95 | 11.73% |
| 7 | 64 | 7.9% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 89 | 10.99% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 10/04/2023 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 10/04/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 33 ngày, Số 4: 21 ngày, Số 8: 15 ngày, Số 0: 13 ngày, Số 6: 10 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 1: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 9: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 1: 18 ngày, Số 7: 17 ngày, Số 4: 11 ngày, Số 6: 7 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 10/04/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 11 | 2 lần |
| 33 | 2 lần |
| 58 | 2 lần |
| 72 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |