Thống kê XSMB ngày 08/04/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 07/04/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 08/04/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 26570 |
|---|---|
| 1 | 33555 |
| 2 | 4379434235 |
| 3 | 019358000438097976502790827713 |
| 4 | 1667149243448181 |
| 5 | 284667847119644999323427 |
| 6 | 993089487 |
| 7 | 95311241 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,8 | 7,5 | 0 |
| 1 | 9,2,3 | 3,8,4 | 1 |
| 2 | 7 | 9,1,3 | 2 |
| 3 | 5,5,1,2 | 9,1 | 3 |
| 4 | 6,4,9,1 | 9,0,8,4 | 4 |
| 5 | 5,0 | 5,3,9,3 | 5 |
| 6 | 7 | 4 | 6 |
| 7 | 0 | 6,9,8,2 | 7 |
| 8 | 4,9,7,1 | 0 | 8 |
| 9 | 4,3,5,2,7 | 8,1,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 07/04/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 70, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 35 (2 lần), 04 (1 lần), 08 (1 lần), 12 (1 lần), 13 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 9
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 08/04/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 05
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 53
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 99
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
2. Thống kê tần suất loto XSMB 08/04/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 08/04/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 08/04/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 38, 61, 64, 76, 79
Cặp loto lâu chưa về: 15-51, 68-86, 36-63
Loto về nhiều nhất: 41, 44, 22, 37, 10
Loto về ít nhất: 06, 23, 58, 17, 86
Lô tô kép hay về nhất: 44, 22, 00, 55, 99
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 75 | 9.26% |
| 1 | 94 | 11.6% |
| 2 | 77 | 9.51% |
| 3 | 90 | 11.11% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 71 | 8.77% |
| 6 | 70 | 8.64% |
| 7 | 79 | 9.75% |
| 8 | 73 | 9.01% |
| 9 | 97 | 11.98% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 100 | 12.35% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 85 | 10.49% |
| 3 | 72 | 8.89% |
| 4 | 80 | 9.88% |
| 5 | 95 | 11.73% |
| 6 | 63 | 7.78% |
| 7 | 80 | 9.88% |
| 8 | 67 | 8.27% |
| 9 | 77 | 9.51% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 08/04/2011 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 08/04/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 25 ngày, Số 6: 23 ngày, Số 4: 17 ngày, Số 1: 16 ngày, Số 3: 13 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 4: 39 ngày, Số 8: 24 ngày, Số 9: 14 ngày, Số 2: 13 ngày, Số 0: 9 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 08/04/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 2 lần |
| 53 | 2 lần |
| 78 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |