Thống kê XSMB ngày 08/04/2025 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 3 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 07/04/2025 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 08/04/2025.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 2XSMB 07/04/2025
| 11DN13DN12DN2DN14DN10DN | |
| ĐB | 11965 |
| 1 | 48340 |
| 2 | 7798134283 |
| 3 | 251982841798555351257591549548 |
| 4 | 5721616733949807 |
| 5 | 007525580449514442977563 |
| 6 | 916246131 |
| 7 | 15531345 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 4 | 0 |
| 1 | 6,5,7,3,5 | 8,2,3 | 1 |
| 2 | 1,5 | - | 2 |
| 3 | 1 | 8,5,1,6 | 3 |
| 4 | 0,6,9,4,5,8 | 9,4 | 4 |
| 5 | 8,3,5 | 6,7,1,5,2,4,1 | 5 |
| 6 | 5,7,3 | 1,4 | 6 |
| 7 | 5 | 1,6,0,9 | 7 |
| 8 | 1,3 | 9,5,4 | 8 |
| 9 | 8,4,7 | 4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 07/04/2025:
Hai số cuối giải đặc biệt: 65, Tổng 1
Bộ số Loto về nhiều nhất: 15 (2 lần), 07 (1 lần), 13 (1 lần), 16 (1 lần), 17 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 5
⚡ Thống kê XSMB 08/04/2025 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 12
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 08/04/2025
Cập nhật thống kê XSMB ngày 08/04/2025 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 08/04/2025.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 14, 22, 34, 40, 55
Cặp loto lâu chưa về: 26-62, 37-73, 29-92
Loto về nhiều nhất: 31, 25, 44, 09, 43
Loto về ít nhất: 20, 41, 00, 23, 27
Lô tô kép hay về nhất: 44, 88, 99, 33, 66
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 79 | 9.75% |
| 2 | 69 | 8.52% |
| 3 | 82 | 10.12% |
| 4 | 79 | 9.75% |
| 5 | 75 | 9.26% |
| 6 | 93 | 11.48% |
| 7 | 88 | 10.86% |
| 8 | 87 | 10.74% |
| 9 | 79 | 9.75% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 71 | 8.77% |
| 1 | 90 | 11.11% |
| 2 | 72 | 8.89% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 85 | 10.49% |
| 5 | 94 | 11.6% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 71 | 8.77% |
| 8 | 77 | 9.51% |
| 9 | 87 | 10.74% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 08/04/2025 Thứ 3
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 08/04/2025.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 19 ngày, Số 4: 13 ngày, Số 2: 12 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 6: 9 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 32 ngày, Số 6: 16 ngày, Số 4: 13 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 8: 7 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 0: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 08/04/2025
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 19 | 2 lần |
| 69 | 2 lần |
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 39 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 39 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |