Thống kê XSMB ngày 06/04/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 05/04/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 06/04/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 4XSMB 05/04/2023
| 17PA5PA16PA13PA7PA11PA8PA14PA | |
| ĐB | 96226 |
| 1 | 95972 |
| 2 | 0124751881 |
| 3 | 416760871540559112200114996249 |
| 4 | 4359488619521114 |
| 5 | 601455007559621374588014 |
| 6 | 379127366 |
| 7 | 85262555 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0,2 | 0 |
| 1 | 4,5,4,3,4 | 8 | 1 |
| 2 | 6,7,6,5,0 | 7,5 | 2 |
| 3 | - | 1 | 3 |
| 4 | 7,9,9 | 1,1,1 | 4 |
| 5 | 9,9,2,9,5,8 | 8,1,2,5 | 5 |
| 6 | 6 | 2,7,8,2,6 | 6 |
| 7 | 2,6,9 | 4,2 | 7 |
| 8 | 5,1,6 | 5 | 8 |
| 9 | - | 5,7,5,5,4,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 05/04/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 26, Tổng 8
Bộ số Loto về nhiều nhất: 14 (3 lần), 59 (3 lần), 26 (2 lần), 49 (2 lần), 00 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 55, 66
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 5
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 9
⚡ Thống kê XSMB 06/04/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 55
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
2. Thống kê tần suất loto XSMB 06/04/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 06/04/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 06/04/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 24, 48, 59, 63, 65
Cặp loto lâu chưa về: 03-30, 06-60, 36-63
Loto về nhiều nhất: 56, 44, 85, 74, 95
Loto về ít nhất: 15, 53, 82, 27, 31
Lô tô kép hay về nhất: 44, 33, 22, 11, 88
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 71 | 8.77% |
| 2 | 81 | 10% |
| 3 | 80 | 9.88% |
| 4 | 94 | 11.6% |
| 5 | 83 | 10.25% |
| 6 | 76 | 9.38% |
| 7 | 83 | 10.25% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 80 | 9.88% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 70 | 8.64% |
| 2 | 79 | 9.75% |
| 3 | 77 | 9.51% |
| 4 | 95 | 11.73% |
| 5 | 80 | 9.88% |
| 6 | 91 | 11.23% |
| 7 | 73 | 9.01% |
| 8 | 77 | 9.51% |
| 9 | 89 | 10.99% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 06/04/2023 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 06/04/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 1: 20 ngày, Số 2: 16 ngày, Số 9: 12 ngày, Số 5: 8 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 6: 5 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 8: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 6: 18 ngày, Số 0: 17 ngày, Số 8: 14 ngày, Số 9: 13 ngày, Số 2: 11 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 06/04/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 11 | 2 lần |
| 33 | 2 lần |
| 58 | 2 lần |
| 72 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |
| 61 | 1 lần |