Thống kê XSMB ngày 06/04/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 05/04/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 06/04/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 24633 |
|---|---|
| 1 | 96578 |
| 2 | 4724370279 |
| 3 | 369118727148853801251686541630 |
| 4 | 6099557661142689 |
| 5 | 340460885154366787835470 |
| 6 | 472201144 |
| 7 | 07246732 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,7,1 | 3,7 | 0 |
| 1 | 1,4 | 1,7,0 | 1 |
| 2 | 4,5 | 7,3 | 2 |
| 3 | 3,2,0 | 3,4,5,8 | 3 |
| 4 | 3,4 | 0,2,1,5,4 | 4 |
| 5 | 3,4 | 2,6 | 5 |
| 6 | 7,7,5 | 7 | 6 |
| 7 | 8,2,9,1,6,0 | 0,6,6 | 7 |
| 8 | 8,9,3 | 7,8 | 8 |
| 9 | 9 | 9,7,8 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 05/04/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 33, Tổng 6
Bộ số Loto về nhiều nhất: 67 (2 lần), 01 (1 lần), 04 (1 lần), 07 (1 lần), 11 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 33, 44, 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 7
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 06/04/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 92
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 40
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
2. Thống kê tần suất loto XSMB 06/04/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 06/04/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 06/04/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 06, 42, 46, 50, 91
Cặp loto lâu chưa về: 26-62, 15-51, 39-93
Loto về nhiều nhất: 37, 41, 14, 22, 44
Loto về ít nhất: 06, 17, 23, 58, 62
Lô tô kép hay về nhất: 22, 44, 99, 00, 11
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 94 | 11.6% |
| 4 | 85 | 10.49% |
| 5 | 71 | 8.77% |
| 6 | 71 | 8.77% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 68 | 8.4% |
| 9 | 94 | 11.6% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 96 | 11.85% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 81 | 10% |
| 3 | 72 | 8.89% |
| 4 | 78 | 9.63% |
| 5 | 95 | 11.73% |
| 6 | 67 | 8.27% |
| 7 | 84 | 10.37% |
| 8 | 74 | 9.14% |
| 9 | 72 | 8.89% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 06/04/2011 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 06/04/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 31 ngày, Số 4: 11 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 6: 8 ngày, Số 9: 7 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 3: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 0: 33 ngày, Số 1: 18 ngày, Số 8: 14 ngày, Số 4: 12 ngày, Số 6: 8 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 06/04/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 2 lần |
| 53 | 2 lần |
| 78 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |