Thống kê XSMB ngày 04/04/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 03/04/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 04/04/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 61085 |
|---|---|
| 1 | 56696 |
| 2 | 4574391331 |
| 3 | 664952814480190891386997180165 |
| 4 | 3648962362535338 |
| 5 | 855952208956894222818778 |
| 6 | 410122937 |
| 7 | 00421610 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1,0,2,9,1 | 0 |
| 1 | 0,6,0 | 3,7,8 | 1 |
| 2 | 3,0,2 | 2,4,4 | 2 |
| 3 | 1,7,8,8 | 4,2,5 | 3 |
| 4 | 3,8,4,2,2 | 4 | 4 |
| 5 | 9,3,6 | 8,9,6 | 5 |
| 6 | 5 | 9,5,1 | 6 |
| 7 | 1,8 | 3 | 7 |
| 8 | 5,1 | 4,3,3,7 | 8 |
| 9 | 6,5,0 | 5 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 03/04/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 85, Tổng 3
Bộ số Loto về nhiều nhất: 10 (2 lần), 38 (2 lần), 42 (2 lần), 00 (1 lần), 16 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 22, 44
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 04/04/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 47
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 09
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 67
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 33
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 30
2. Thống kê tần suất loto XSMB 04/04/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 04/04/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 04/04/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 46, 53, 69, 73, 95
Cặp loto lâu chưa về: 67-76, 79-97, 26-62
Loto về nhiều nhất: 37, 41, 22, 10, 07
Loto về ít nhất: 17, 23, 58, 06, 82
Lô tô kép hay về nhất: 22, 44, 00, 99, 11
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 81 | 10% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 92 | 11.36% |
| 4 | 85 | 10.49% |
| 5 | 72 | 8.89% |
| 6 | 73 | 9.01% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 68 | 8.4% |
| 9 | 94 | 11.6% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 95 | 11.73% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 74 | 9.14% |
| 4 | 72 | 8.89% |
| 5 | 93 | 11.48% |
| 6 | 70 | 8.64% |
| 7 | 87 | 10.74% |
| 8 | 75 | 9.26% |
| 9 | 71 | 8.77% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 04/04/2011 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 04/04/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 18 ngày, Số 0: 14 ngày, Số 9: 8 ngày, Số 5: 7 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 2: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 5: 27 ngày, Số 6: 25 ngày, Số 0: 13 ngày, Số 4: 12 ngày, Số 1: 11 ngày, Số 3: 6 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 2: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 04/04/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 2 lần |
| 53 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |