Thống kê XSMB ngày 07/01/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 06/01/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 07/01/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 4KD6KD14KD5KD10KD1KD3KD20KD | |
| ĐB | 45370 |
| 1 | 05808 |
| 2 | 8487998182 |
| 3 | 242930430689635004426993182844 |
| 4 | 0554477546779083 |
| 5 | 998420640832568146161573 |
| 6 | 187486857 |
| 7 | 75661021 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,6 | 7,1 | 0 |
| 1 | 0,6 | 8,2,3 | 1 |
| 2 | 1 | 8,3,4 | 2 |
| 3 | 5,2,1 | 9,8,7 | 3 |
| 4 | 2,4 | 5,8,6,4 | 4 |
| 5 | 4,7 | 7,7,3 | 5 |
| 6 | 4,6 | 0,8,6,1 | 6 |
| 7 | 0,9,5,5,7,3 | 8,7,5 | 7 |
| 8 | 4,7,2,6,3,1 | 0 | 8 |
| 9 | 3 | 7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 06/01/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 70, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 75 (2 lần), 06 (1 lần), 08 (1 lần), 10 (1 lần), 16 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 66, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 7
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 07/01/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
2. Thống kê tần suất loto XSMB 07/01/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 07/01/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 07/01/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 06, 16, 19, 42, 51
Cặp loto lâu chưa về: 04-40, 17-71, 36-63
Loto về nhiều nhất: 82, 34, 73, 79, 91
Loto về ít nhất: 04, 69, 00, 01, 66
Lô tô kép hay về nhất: 88, 44, 33, 55, 99
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 59 | 7.28% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 87 | 10.74% |
| 3 | 95 | 11.73% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 75 | 9.26% |
| 6 | 82 | 10.12% |
| 7 | 79 | 9.75% |
| 8 | 86 | 10.62% |
| 9 | 86 | 10.62% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 79 | 9.75% |
| 2 | 90 | 11.11% |
| 3 | 72 | 8.89% |
| 4 | 78 | 9.63% |
| 5 | 92 | 11.36% |
| 6 | 76 | 9.38% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 87 | 10.74% |
| 9 | 79 | 9.75% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 07/01/2023 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 07/01/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 4: 56 ngày, Số 6: 23 ngày, Số 5: 14 ngày, Số 0: 12 ngày, Số 8: 8 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 30 ngày, Số 3: 17 ngày, Số 5: 16 ngày, Số 0: 15 ngày, Số 9: 12 ngày, Số 7: 8 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 4: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 07/01/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 34 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |