Thống kê XSMB ngày 06/01/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 05/01/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 06/01/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 14KE8KE13KE15KE1KE9KE | |
| ĐB | 76191 |
| 1 | 12810 |
| 2 | 1145874967 |
| 3 | 712358649802353796917963503257 |
| 4 | 6925451257267634 |
| 5 | 377884419916111195976530 |
| 6 | 165396516 |
| 7 | 65619127 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 1,3 | 0 |
| 1 | 0,2,6,6,1 | 9,4,6,9,9,1 | 1 |
| 2 | 5,6,7 | 1 | 2 |
| 3 | 5,4,5,0 | 5 | 3 |
| 4 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | 8,3,7 | 3,2,6,6,3 | 5 |
| 6 | 5,5,7,1 | 9,2,1,1 | 6 |
| 7 | 8 | 6,2,9,5 | 7 |
| 8 | - | 5,7,9 | 8 |
| 9 | 1,8,6,1,1,7 | - | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 05/01/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 91, Tổng 0
Bộ số Loto về nhiều nhất: 91 (3 lần), 16 (2 lần), 35 (2 lần), 65 (2 lần), 10 (1 lần)
Lô tô kép có: 11
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 9
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 06/01/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 06/01/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 06/01/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 06/01/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 35, 47, 64, 67, 69
Cặp loto lâu chưa về: 04-40, 17-71, 06-60
Loto về nhiều nhất: 73, 79, 82, 91, 34
Loto về ít nhất: 04, 66, 69, 00, 01
Lô tô kép hay về nhất: 88, 44, 33, 55, 99
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 59 | 7.28% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 88 | 10.86% |
| 3 | 95 | 11.73% |
| 4 | 79 | 9.75% |
| 5 | 76 | 9.38% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 88 | 10.86% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 78 | 9.63% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 87 | 10.74% |
| 3 | 72 | 8.89% |
| 4 | 77 | 9.51% |
| 5 | 92 | 11.36% |
| 6 | 76 | 9.38% |
| 7 | 79 | 9.75% |
| 8 | 89 | 10.99% |
| 9 | 80 | 9.88% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 06/01/2023 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 06/01/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 31 ngày, Số 5: 13 ngày, Số 0: 10 ngày, Số 4: 9 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 2: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 17 ngày, Số 5: 15 ngày, Số 4: 11 ngày, Số 0: 10 ngày, Số 9: 5 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 06/01/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 34 | 2 lần |
| 78 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |