Thống kê XSMB ngày 04/01/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 03/01/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 04/01/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 14KG8KG15KG5KG1KG3KG | |
| ĐB | 25649 |
| 1 | 31843 |
| 2 | 6377630341 |
| 3 | 770265203169174104208524847765 |
| 4 | 7724925049781010 |
| 5 | 445520080620788555654045 |
| 6 | 554144596 |
| 7 | 42518172 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 5,2,2,1 | 0 |
| 1 | 0 | 4,3,5,8 | 1 |
| 2 | 6,4,0,0 | 4,7 | 2 |
| 3 | 1 | 4 | 3 |
| 4 | 9,3,2,1,4,8,5 | 2,5,4,7 | 4 |
| 5 | 5,4,0,1 | 5,8,6,6,4 | 5 |
| 6 | 5,5 | 7,2,9 | 6 |
| 7 | 6,4,8,2 | - | 7 |
| 8 | 1,5 | 0,7,4 | 8 |
| 9 | 6 | 4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 03/01/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 49, Tổng 3
Bộ số Loto về nhiều nhất: 20 (2 lần), 65 (2 lần), 08 (1 lần), 10 (1 lần), 24 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 5
⚡ Thống kê XSMB 04/01/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 12
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
2. Thống kê tần suất loto XSMB 04/01/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 04/01/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 04/01/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 10, 49, 76, 97, 02
Cặp loto lâu chưa về: 04-40, 39-93, 17-71
Loto về nhiều nhất: 73, 34, 82, 38, 60
Loto về ít nhất: 04, 57, 66, 69, 84
Lô tô kép hay về nhất: 88, 44, 33, 55, 99
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 61 | 7.53% |
| 1 | 78 | 9.63% |
| 2 | 85 | 10.49% |
| 3 | 92 | 11.36% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 78 | 9.63% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 80 | 9.88% |
| 8 | 86 | 10.62% |
| 9 | 85 | 10.49% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 82 | 10.12% |
| 1 | 76 | 9.38% |
| 2 | 89 | 10.99% |
| 3 | 79 | 9.75% |
| 4 | 80 | 9.88% |
| 5 | 86 | 10.62% |
| 6 | 75 | 9.26% |
| 7 | 75 | 9.26% |
| 8 | 92 | 11.36% |
| 9 | 76 | 9.38% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 04/01/2023 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 04/01/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 23 ngày, Số 5: 22 ngày, Số 2: 14 ngày, Số 8: 12 ngày, Số 3: 9 ngày, Số 1: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 0: 2 ngày, Số 6: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 0: 34 ngày, Số 4: 33 ngày, Số 1: 15 ngày, Số 3: 12 ngày, Số 6: 8 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 2: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 04/01/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 34 | 2 lần |
| 42 | 2 lần |
| 78 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |