Thống kê XSMB ngày 06/04/2021 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 3 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 05/04/2021 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 06/04/2021.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 6AH10AH8AH7AH4AH5AH | |
| ĐB | 06800 |
| 1 | 39251 |
| 2 | 6754865874 |
| 3 | 169121200671395441823271594059 |
| 4 | 8360069170086286 |
| 5 | 895728438568104237814361 |
| 6 | 826667396 |
| 7 | 56258711 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,6,8 | 0,6 | 0 |
| 1 | 2,1,5 | 5,9,1,8,6 | 1 |
| 2 | 6,5 | 1,8,4 | 2 |
| 3 | - | 4 | 3 |
| 4 | 8,3,2 | 7 | 4 |
| 5 | 1,7,6,9 | 2,9,1 | 5 |
| 6 | 0,7,8,1 | 2,5,0,9,8 | 6 |
| 7 | 4 | 5,6,8 | 7 |
| 8 | 7,2,6,1 | 4,0,6 | 8 |
| 9 | 1,5,6 | 5 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 05/04/2021:
Hai số cuối giải đặc biệt: 00, Tổng 0
Bộ số Loto về nhiều nhất: 00 (1 lần), 06 (1 lần), 08 (1 lần), 11 (1 lần), 12 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 11
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 5
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 06/04/2021 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 06/04/2021
Cập nhật thống kê XSMB ngày 06/04/2021 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 06/04/2021.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 35, 56, 60, 73, 80
Cặp loto lâu chưa về: 46-64, 49-94, 02-20
Loto về nhiều nhất: 38, 39, 29, 33, 43
Loto về ít nhất: 23, 30, 21, 35, 47
Lô tô kép hay về nhất: 33, 66, 88, 11, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 85 | 10.49% |
| 1 | 83 | 10.25% |
| 2 | 67 | 8.27% |
| 3 | 90 | 11.11% |
| 4 | 80 | 9.88% |
| 5 | 84 | 10.37% |
| 6 | 93 | 11.48% |
| 7 | 72 | 8.89% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 73 | 9.01% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 70 | 8.64% |
| 1 | 82 | 10.12% |
| 2 | 79 | 9.75% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 77 | 9.51% |
| 5 | 74 | 9.14% |
| 6 | 83 | 10.25% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 95 | 11.73% |
| 9 | 91 | 11.23% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 06/04/2021 Thứ 3
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 06/04/2021.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 77, 24, 47, 00, 10
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 4: 52 ngày, Số 2: 16 ngày, Số 8: 15 ngày, Số 7: 9 ngày, Số 9: 7 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 3: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 21 ngày, Số 1: 13 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 3: 6 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 06/04/2021
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 63 | 3 lần |
| 08 | 2 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |