Thống kê XSMB ngày 05/04/2021 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 04/04/2021 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 05/04/2021.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 12AG14AG4AG10AG15AG6AG | |
| ĐB | 16278 |
| 1 | 81109 |
| 2 | 2342938390 |
| 3 | 324354257499911092412129155658 |
| 4 | 4655919724818641 |
| 5 | 414217334329940466993373 |
| 6 | 914344224 |
| 7 | 54373665 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,4 | 9 | 0 |
| 1 | 4,1 | 1,8,4,4,9 | 1 |
| 2 | 9,9,4 | 4 | 2 |
| 3 | 5,3,7,6 | 3,7 | 3 |
| 4 | 2,4,1,1 | 1,5,7,4,2,0 | 4 |
| 5 | 5,4,8 | 3,5,6 | 5 |
| 6 | 5 | 3 | 6 |
| 7 | 8,4,3 | 9,3 | 7 |
| 8 | 1 | 7,5 | 8 |
| 9 | 0,7,1,9 | 0,2,2,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 04/04/2021:
Hai số cuối giải đặc biệt: 78, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 29 (2 lần), 41 (2 lần), 04 (1 lần), 09 (1 lần), 11 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 33, 44, 55, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 05/04/2021 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 05/04/2021
Cập nhật thống kê XSMB ngày 05/04/2021 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 05/04/2021.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 04, 13, 20, 21, 23
Cặp loto lâu chưa về: 26-62, 12-21, 46-64
Loto về nhiều nhất: 38, 39, 29, 33, 66
Loto về ít nhất: 23, 21, 30, 35, 53
Lô tô kép hay về nhất: 33, 66, 55, 88, 11
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 84 | 10.37% |
| 1 | 84 | 10.37% |
| 2 | 67 | 8.27% |
| 3 | 93 | 11.48% |
| 4 | 82 | 10.12% |
| 5 | 82 | 10.12% |
| 6 | 94 | 11.6% |
| 7 | 72 | 8.89% |
| 8 | 80 | 9.88% |
| 9 | 72 | 8.89% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 73 | 9.01% |
| 1 | 81 | 10% |
| 2 | 78 | 9.63% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 78 | 9.63% |
| 5 | 74 | 9.14% |
| 6 | 79 | 9.75% |
| 7 | 75 | 9.26% |
| 8 | 97 | 11.98% |
| 9 | 90 | 11.11% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 05/04/2021 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 05/04/2021.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 77, 24, 47, 00, 10
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 21 ngày, Số 3: 19 ngày, Số 4: 10 ngày, Số 9: 7 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 3: 14 ngày, Số 2: 8 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 05/04/2021
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 63 | 3 lần |
| 08 | 2 lần |
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 09 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |