Thống kê XSMB ngày 04/04/2021 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 03/04/2021 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 04/04/2021.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 13AF14AF2AF4AF6AF1AF | |
| ĐB | 44110 |
| 1 | 17391 |
| 2 | 8453871325 |
| 3 | 624177603075577173810763355283 |
| 4 | 5308651343613366 |
| 5 | 627494356510476367058537 |
| 6 | 391286595 |
| 7 | 03286775 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,3,5 | 1,3,1 | 0 |
| 1 | 0,7,3,0 | 9,9,6,8 | 1 |
| 2 | 5,8 | - | 2 |
| 3 | 8,0,5,3,7 | 0,1,6,3,8 | 3 |
| 4 | - | 7 | 4 |
| 5 | - | 2,3,9,7,0 | 5 |
| 6 | 1,7,6,3 | 8,6 | 6 |
| 7 | 4,7,5 | 1,7,6,3 | 7 |
| 8 | 6,1,3 | 3,0,2 | 8 |
| 9 | 1,1,5 | - | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 03/04/2021:
Hai số cuối giải đặc biệt: 10, Tổng 1
Bộ số Loto về nhiều nhất: 10 (2 lần), 91 (2 lần), 03 (1 lần), 05 (1 lần), 08 (1 lần)
Lô tô kép có: 33, 66, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 04/04/2021 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 89
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 27
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 04/04/2021
Cập nhật thống kê XSMB ngày 04/04/2021 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 04/04/2021.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 22, 31, 46, 48, 73
Cặp loto lâu chưa về: 09-90, 26-62, 12-21
Loto về nhiều nhất: 38, 40, 39, 66, 89
Loto về ít nhất: 23, 21, 30, 73, 35
Lô tô kép hay về nhất: 66, 33, 11, 88, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 84 | 10.37% |
| 1 | 86 | 10.62% |
| 2 | 66 | 8.15% |
| 3 | 92 | 11.36% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 82 | 10.12% |
| 6 | 95 | 11.73% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 81 | 10% |
| 9 | 69 | 8.52% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 77 | 9.51% |
| 1 | 79 | 9.75% |
| 2 | 81 | 10% |
| 3 | 83 | 10.25% |
| 4 | 76 | 9.38% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 81 | 10% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 97 | 11.98% |
| 9 | 89 | 10.99% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 04/04/2021 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 04/04/2021.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 77, 24, 47, 00, 10
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 16 ngày, Số 5: 15 ngày, Số 2: 14 ngày, Số 7: 12 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 4: 23 ngày, Số 1: 12 ngày, Số 2: 11 ngày, Số 6: 7 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 04/04/2021
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 63 | 3 lần |
| 08 | 2 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |