Thống kê XSMB ngày 02/01/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 01/01/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 02/01/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 13KL1KL15KL9KL8KL2KL | |
| ĐB | 16705 |
| 1 | 76828 |
| 2 | 6506799229 |
| 3 | 374794323185530217422605325473 |
| 4 | 4250773739499814 |
| 5 | 287925340977975203635688 |
| 6 | 864443591 |
| 7 | 59479667 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5,3 | 0 |
| 1 | 4 | 3,9 | 1 |
| 2 | 8,9 | 4,5 | 2 |
| 3 | 1,7,4,0 | 4,5,6,7 | 3 |
| 4 | 3,7,9,2 | 6,3,1 | 4 |
| 5 | 0,9,2,3 | 0 | 5 |
| 6 | 7,4,7,3 | 9 | 6 |
| 7 | 9,9,7,3 | 6,3,4,7,6 | 7 |
| 8 | 8 | 2,8 | 8 |
| 9 | 1,6 | 7,7,5,2,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 01/01/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 05, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 67 (2 lần), 79 (2 lần), 05 (1 lần), 14 (1 lần), 28 (1 lần)
Lô tô kép có: 77, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 7
⚡ Thống kê XSMB 02/01/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 18
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 02/01/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 02/01/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 02/01/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 32, 39, 50, 65, 81
Cặp loto lâu chưa về: 04-40, 18-81, 48-84
Loto về nhiều nhất: 82, 28, 34, 60, 64
Loto về ít nhất: 69, 04, 66, 84, 77
Lô tô kép hay về nhất: 88, 33, 44, 55, 99
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 63 | 7.78% |
| 1 | 77 | 9.51% |
| 2 | 88 | 10.86% |
| 3 | 91 | 11.23% |
| 4 | 77 | 9.51% |
| 5 | 79 | 9.75% |
| 6 | 85 | 10.49% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 89 | 10.99% |
| 9 | 85 | 10.49% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 83 | 10.25% |
| 1 | 79 | 9.75% |
| 2 | 85 | 10.49% |
| 3 | 80 | 9.88% |
| 4 | 78 | 9.63% |
| 5 | 83 | 10.25% |
| 6 | 75 | 9.26% |
| 7 | 79 | 9.75% |
| 8 | 93 | 11.48% |
| 9 | 75 | 9.26% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 02/01/2023 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 02/01/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 20 ngày, Số 1: 11 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 4: 8 ngày, Số 6: 7 ngày, Số 9: 5 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 6: 36 ngày, Số 5: 17 ngày, Số 2: 13 ngày, Số 8: 11 ngày, Số 9: 9 ngày, Số 3: 8 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 4: 3 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 02/01/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 34 | 2 lần |
| 42 | 2 lần |
| 78 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |