Thống kê XSMB ngày 01/04/2021 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 31/03/2021 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 01/04/2021.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 9AC5AC11AC2AC6AC1AC | |
| ĐB | 06996 |
| 1 | 71928 |
| 2 | 9875007368 |
| 3 | 915711066500818680134957658931 |
| 4 | 2288644044569463 |
| 5 | 392067444442049273587055 |
| 6 | 578779351 |
| 7 | 16390354 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5,2,4 | 0 |
| 1 | 6,8,3 | 7,5,3 | 1 |
| 2 | 8,0 | 4,9 | 2 |
| 3 | 9,1 | 0,1,6 | 3 |
| 4 | 0,4,2 | 4,5 | 4 |
| 5 | 0,6,1,4,8,5 | 6,5 | 5 |
| 6 | 8,5,3 | 9,1,5,7 | 6 |
| 7 | 1,8,9,6 | - | 7 |
| 8 | 8 | 2,8,7,6,1,5 | 8 |
| 9 | 6,2 | 7,3 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 31/03/2021:
Hai số cuối giải đặc biệt: 96, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 03 (1 lần), 13 (1 lần), 16 (1 lần), 18 (1 lần), 20 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 55, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 5
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB 01/04/2021 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 01/04/2021
Cập nhật thống kê XSMB ngày 01/04/2021 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 01/04/2021.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 12, 21, 53, 54, 56
Cặp loto lâu chưa về: 06-60, 23-32, 47-74
Loto về nhiều nhất: 38, 40, 39, 62, 70
Loto về ít nhất: 23, 30, 19, 21, 35
Lô tô kép hay về nhất: 33, 66, 88, 11, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 78 | 9.63% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 66 | 8.15% |
| 3 | 89 | 10.99% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 85 | 10.49% |
| 6 | 98 | 12.1% |
| 7 | 80 | 9.88% |
| 8 | 77 | 9.51% |
| 9 | 73 | 9.01% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 87 | 10.74% |
| 1 | 73 | 9.01% |
| 2 | 81 | 10% |
| 3 | 81 | 10% |
| 4 | 82 | 10.12% |
| 5 | 71 | 8.77% |
| 6 | 80 | 9.88% |
| 7 | 70 | 8.64% |
| 8 | 94 | 11.6% |
| 9 | 91 | 11.23% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 01/04/2021 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 01/04/2021.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 77, 24, 47, 00, 10
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 4: 63 ngày, Số 6: 33 ngày, Số 8: 25 ngày, Số 7: 16 ngày, Số 9: 12 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 25 ngày, Số 7: 17 ngày, Số 4: 10 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 01/04/2021
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 63 | 3 lần |
| 62 | 2 lần |
| 08 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 08 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |