Thống kê XSMB ngày 04/02/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 03/02/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 04/02/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 5MY7MY8MY4MY2MY6MY | |
| ĐB | 52766 |
| 1 | 79512 |
| 2 | 1287400591 |
| 3 | 197395384686931481747597636988 |
| 4 | 9591719495907739 |
| 5 | 989439693811515333493722 |
| 6 | 561446237 |
| 7 | 29672825 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 9 | 0 |
| 1 | 2,1 | 9,6,9,3,1 | 1 |
| 2 | 9,8,5,2 | 1,2 | 2 |
| 3 | 9,1,7,9 | 5 | 3 |
| 4 | 6,6,9 | 7,9,9,7 | 4 |
| 5 | 3 | 2 | 5 |
| 6 | 6,1,9,7 | 6,4,4,7 | 6 |
| 7 | 4,4,6 | 6,3 | 7 |
| 8 | 8 | 2,8 | 8 |
| 9 | 1,4,1,4,0 | 3,2,6,3,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 03/02/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 66, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 39 (2 lần), 46 (2 lần), 74 (2 lần), 91 (2 lần), 94 (2 lần)
Lô tô kép có: 11, 22, 66, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 9
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 04/02/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 07
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
2. Thống kê tần suất loto XSMB 04/02/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 04/02/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 04/02/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 07, 43, 58, 00, 52
Cặp loto lâu chưa về: 05-50, 17-71, 23-32
Loto về nhiều nhất: 42, 34, 79, 35, 57
Loto về ít nhất: 33, 72, 17, 36, 58
Lô tô kép hay về nhất: 55, 66, 11, 88, 22
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 68 | 8.4% |
| 1 | 85 | 10.49% |
| 2 | 73 | 9.01% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 92 | 11.36% |
| 5 | 82 | 10.12% |
| 6 | 82 | 10.12% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 86 | 10.62% |
| 9 | 80 | 9.88% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 81 | 10% |
| 1 | 81 | 10% |
| 2 | 87 | 10.74% |
| 3 | 63 | 7.78% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 92 | 11.36% |
| 6 | 81 | 10% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 76 | 9.38% |
| 9 | 82 | 10.12% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 04/02/2023 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 04/02/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 26 ngày, Số 5: 17 ngày, Số 0: 15 ngày, Số 8: 11 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 33 ngày, Số 3: 20 ngày, Số 5: 19 ngày, Số 6: 7 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 04/02/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 13 | 2 lần |
| 43 | 2 lần |
| 70 | 2 lần |
| 82 | 2 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |