Thống kê XSMB ngày 02/02/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 01/02/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 02/02/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 4LA6LA12LA10LA1LA15LA | |
| ĐB | 34838 |
| 1 | 29989 |
| 2 | 6428565938 |
| 3 | 548359464882384402927091801062 |
| 4 | 8441146809165129 |
| 5 | 646350377184231231656247 |
| 6 | 042076709 |
| 7 | 74546106 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,6 | - | 0 |
| 1 | 6,2,8 | 4,6 | 1 |
| 2 | 9 | 4,9,1,6 | 2 |
| 3 | 8,5,8,7 | 6 | 3 |
| 4 | 1,2,8,7 | 7,5,8,8 | 4 |
| 5 | 4 | 8,3,6 | 5 |
| 6 | 3,8,1,5,2 | 7,1,0 | 6 |
| 7 | 4,6 | 3,4 | 7 |
| 8 | 9,5,4,4 | 3,3,4,6,1 | 8 |
| 9 | 2 | 8,0,2 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 01/02/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 38, Tổng 1
Bộ số Loto về nhiều nhất: 38 (2 lần), 84 (2 lần), 06 (1 lần), 09 (1 lần), 12 (1 lần)
Lô tô kép có: —
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 6
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB 02/02/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
2. Thống kê tần suất loto XSMB 02/02/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 02/02/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 02/02/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 03, 72, 86, 07, 13
Cặp loto lâu chưa về: 05-50, 28-82, 13-31
Loto về nhiều nhất: 35, 42, 79, 57, 91
Loto về ít nhất: 33, 19, 17, 28, 39
Lô tô kép hay về nhất: 55, 66, 11, 77, 88
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 66 | 8.15% |
| 1 | 82 | 10.12% |
| 2 | 73 | 9.01% |
| 3 | 82 | 10.12% |
| 4 | 91 | 11.23% |
| 5 | 83 | 10.25% |
| 6 | 85 | 10.49% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 89 | 10.99% |
| 9 | 81 | 10% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 83 | 10.25% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 89 | 10.99% |
| 3 | 68 | 8.4% |
| 4 | 82 | 10.12% |
| 5 | 101 | 12.47% |
| 6 | 79 | 9.75% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 75 | 9.26% |
| 9 | 76 | 9.38% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 02/02/2023 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 02/02/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 21 ngày, Số 0: 13 ngày, Số 1: 11 ngày, Số 7: 8 ngày, Số 2: 7 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 5: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 3: 15 ngày, Số 5: 14 ngày, Số 6: 9 ngày, Số 0: 8 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 02/02/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 13 | 2 lần |
| 43 | 2 lần |
| 70 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |