Thống kê XSMB ngày 01/02/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 31/01/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 01/02/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 11LB13LB2LB19LB15LB5LB1LB9LB | |
| ĐB | 30061 |
| 1 | 21284 |
| 2 | 9520118959 |
| 3 | 393718582324941220362247718709 |
| 4 | 1081862232160868 |
| 5 | 890856753757029064213461 |
| 6 | 940315055 |
| 7 | 07152049 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,8,7,9 | 4,2,9 | 0 |
| 1 | 5,5,6 | 6,0,7,8,4,2,6 | 1 |
| 2 | 3,2,0,1 | 2 | 2 |
| 3 | 6 | 2 | 3 |
| 4 | 0,1,9 | 8 | 4 |
| 5 | 9,7,5 | 7,1,1,5 | 5 |
| 6 | 1,8,1 | 1,3 | 6 |
| 7 | 1,5,7 | 0,5,7 | 7 |
| 8 | 4,1 | 0,6 | 8 |
| 9 | 0 | 5,4,0 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 31/01/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 61, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 15 (2 lần), 61 (2 lần), 01 (1 lần), 07 (1 lần), 08 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 55, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 01/02/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
2. Thống kê tần suất loto XSMB 01/02/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 01/02/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 01/02/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 00, 02, 21, 23, 33
Cặp loto lâu chưa về: 05-50, 28-82, 13-31
Loto về nhiều nhất: 35, 79, 42, 57, 82
Loto về ít nhất: 19, 33, 28, 37, 39
Lô tô kép hay về nhất: 55, 66, 11, 22, 77
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 69 | 8.52% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 73 | 9.01% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 83 | 10.25% |
| 6 | 83 | 10.25% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 88 | 10.86% |
| 9 | 81 | 10% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 84 | 10.37% |
| 1 | 81 | 10% |
| 2 | 88 | 10.86% |
| 3 | 70 | 8.64% |
| 4 | 79 | 9.75% |
| 5 | 102 | 12.59% |
| 6 | 80 | 9.88% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 73 | 9.01% |
| 9 | 75 | 9.26% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 01/02/2023 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 01/02/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 27 ngày, Số 2: 18 ngày, Số 3: 13 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 6: 5 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 0: 38 ngày, Số 4: 37 ngày, Số 3: 16 ngày, Số 6: 12 ngày, Số 8: 10 ngày, Số 9: 7 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 2: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 01/02/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 13 | 2 lần |
| 43 | 2 lần |
| 70 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |