Thống kê XSMB ngày 28/01/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 27/01/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 28/01/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 1LF7LF11LF15LF6LF3LF | |
| ĐB | 72859 |
| 1 | 84970 |
| 2 | 2294827905 |
| 3 | 688397215145870166754562230683 |
| 4 | 5687809415825288 |
| 5 | 928966264652312075085479 |
| 6 | 166101463 |
| 7 | 93423569 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,1,8 | 7,7,2 | 0 |
| 1 | - | 5,0 | 1 |
| 2 | 6,0,2 | 4,8,5,2 | 2 |
| 3 | 9,5 | 9,6,8 | 3 |
| 4 | 8,2 | 9 | 4 |
| 5 | 9,1,2 | 0,3,7 | 5 |
| 6 | 6,3,9 | 6,2 | 6 |
| 7 | 0,0,5,9 | 8 | 7 |
| 8 | 7,9,2,8,3 | 4,8,0 | 8 |
| 9 | 3,4 | 5,3,8,6,7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 27/01/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 59, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 70 (2 lần), 01 (1 lần), 05 (1 lần), 08 (1 lần), 20 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 66, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 8
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 9
⚡ Thống kê XSMB 28/01/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 18
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 07
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
2. Thống kê tần suất loto XSMB 28/01/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 28/01/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 28/01/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 19, 58, 70, 87, 07
Cặp loto lâu chưa về: 19-91, 14-41, 27-72
Loto về nhiều nhất: 35, 79, 82, 42, 16
Loto về ít nhất: 71, 19, 24, 33, 76
Lô tô kép hay về nhất: 55, 66, 44, 11, 77
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 67 | 8.27% |
| 1 | 82 | 10.12% |
| 2 | 67 | 8.27% |
| 3 | 90 | 11.11% |
| 4 | 92 | 11.36% |
| 5 | 85 | 10.49% |
| 6 | 90 | 11.11% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 84 | 10.37% |
| 9 | 77 | 9.51% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 84 | 10.37% |
| 1 | 74 | 9.14% |
| 2 | 96 | 11.85% |
| 3 | 76 | 9.38% |
| 4 | 76 | 9.38% |
| 5 | 95 | 11.73% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 81 | 10% |
| 8 | 72 | 8.89% |
| 9 | 72 | 8.89% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 28/01/2023 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 28/01/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 25 ngày, Số 5: 16 ngày, Số 0: 14 ngày, Số 8: 10 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 32 ngày, Số 3: 19 ngày, Số 5: 18 ngày, Số 9: 14 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 28/01/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 13 | 2 lần |
| 42 | 2 lần |
| 43 | 2 lần |
| 70 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |