Thống kê XSMB ngày 26/01/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 25/01/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 26/01/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 22LH25LH1LH7LH10LH13LH18LH19LH2LH23LH | |
| ĐB | 52371 |
| 1 | 45082 |
| 2 | 8747355003 |
| 3 | 446561864737207712635195558209 |
| 4 | 7943292819104411 |
| 5 | 414803405084571276541849 |
| 6 | 083687637 |
| 7 | 07182955 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,3,7,9 | 4,1 | 0 |
| 1 | 8,0,1,2 | 7,1 | 1 |
| 2 | 8,9 | 8,1 | 2 |
| 3 | 7 | 7,4,8,0,6 | 3 |
| 4 | 3,8,7,0,9 | 8,5 | 4 |
| 5 | 6,5,5,4 | 5,5 | 5 |
| 6 | 3 | 5 | 6 |
| 7 | 1,3 | 0,4,8,0,3 | 7 |
| 8 | 2,3,7,4 | 4,2,1 | 8 |
| 9 | - | 2,0,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 25/01/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 71, Tổng 8
Bộ số Loto về nhiều nhất: 07 (2 lần), 55 (2 lần), 03 (1 lần), 09 (1 lần), 10 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 26/01/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
2. Thống kê tần suất loto XSMB 26/01/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 26/01/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 26/01/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 03, 72, 86, 88, 60
Cặp loto lâu chưa về: 19-91, 14-41, 89-98
Loto về nhiều nhất: 35, 82, 79, 16, 34
Loto về ít nhất: 71, 19, 24, 78, 99
Lô tô kép hay về nhất: 55, 11, 66, 44, 77
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 64 | 7.9% |
| 1 | 88 | 10.86% |
| 2 | 70 | 8.64% |
| 3 | 91 | 11.23% |
| 4 | 91 | 11.23% |
| 5 | 81 | 10% |
| 6 | 86 | 10.62% |
| 7 | 73 | 9.01% |
| 8 | 84 | 10.37% |
| 9 | 82 | 10.12% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 82 | 10.12% |
| 1 | 75 | 9.26% |
| 2 | 92 | 11.36% |
| 3 | 77 | 9.51% |
| 4 | 72 | 8.89% |
| 5 | 99 | 12.22% |
| 6 | 86 | 10.62% |
| 7 | 86 | 10.62% |
| 8 | 69 | 8.52% |
| 9 | 72 | 8.89% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 26/01/2023 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 26/01/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 20 ngày, Số 6: 13 ngày, Số 0: 12 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 7: 7 ngày, Số 2: 6 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 9: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 3: 14 ngày, Số 5: 13 ngày, Số 4: 12 ngày, Số 6: 8 ngày, Số 0: 7 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 2: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 26/01/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 13 | 2 lần |
| 43 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |