Thống kê XSMB ngày 23/01/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 20/01/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 23/01/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 16LK9LK6LK17LK2LK19LK3LK14LK | |
| ĐB | 91869 |
| 1 | 62613 |
| 2 | 8956117438 |
| 3 | 797106869348902083009203867549 |
| 4 | 2455108538005406 |
| 5 | 113880583367204616020067 |
| 6 | 216832186 |
| 7 | 18368259 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,0,0,6,2 | 1,0,0 | 0 |
| 1 | 3,0,6,8 | 6 | 1 |
| 2 | - | 3,0,8,0 | 2 |
| 3 | 8,8,2,6,8 | 1,9 | 3 |
| 4 | 6,9 | - | 4 |
| 5 | 5,8,9 | 5,8 | 5 |
| 6 | 9,1,7,7 | 1,3,8,0,4 | 6 |
| 7 | - | 6,6 | 7 |
| 8 | 5,6,2 | 3,1,3,5,3 | 8 |
| 9 | 3 | 6,5,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 20/01/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 69, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 38 (3 lần), 00 (2 lần), 02 (2 lần), 67 (2 lần), 06 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 6
⚡ Thống kê XSMB 23/01/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 55
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
2. Thống kê tần suất loto XSMB 23/01/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 23/01/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 23/01/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 01, 02, 39, 44, 50
Cặp loto lâu chưa về: 37-73, 09-90, 19-91
Loto về nhiều nhất: 82, 35, 79, 16, 38
Loto về ít nhất: 71, 19, 24, 37, 78
Lô tô kép hay về nhất: 55, 11, 66, 44, 77
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 61 | 7.53% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 71 | 8.77% |
| 3 | 92 | 11.36% |
| 4 | 88 | 10.86% |
| 5 | 80 | 9.88% |
| 6 | 87 | 10.74% |
| 7 | 72 | 8.89% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 85 | 10.49% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 81 | 10% |
| 1 | 76 | 9.38% |
| 2 | 94 | 11.6% |
| 3 | 73 | 9.01% |
| 4 | 75 | 9.26% |
| 5 | 100 | 12.35% |
| 6 | 87 | 10.74% |
| 7 | 82 | 10.12% |
| 8 | 70 | 8.64% |
| 9 | 72 | 8.89% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 23/01/2023 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 23/01/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 23 ngày, Số 7: 13 ngày, Số 4: 11 ngày, Số 9: 8 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 6: 39 ngày, Số 2: 16 ngày, Số 8: 14 ngày, Số 9: 12 ngày, Số 3: 11 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 7: 7 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 23/01/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 13 | 2 lần |
| 43 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |