Thống kê XSMB ngày 23/04/2021 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 22/04/2021 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 23/04/2021.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 1BD5BD15BD6BD3BD7BD | |
| ĐB | 56292 |
| 1 | 85246 |
| 2 | 2139518863 |
| 3 | 683421129609277150137201679068 |
| 4 | 4629413279283901 |
| 5 | 084837676767973383370348 |
| 6 | 060338039 |
| 7 | 84794968 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 6 | 0 |
| 1 | 3,6 | 0 | 1 |
| 2 | 9,8 | 9,4,3 | 2 |
| 3 | 2,8,9,3,7 | 6,1,3 | 3 |
| 4 | 6,2,8,9,8 | 8 | 4 |
| 5 | - | 9 | 5 |
| 6 | 0,3,7,7,8,8 | 4,9,1 | 6 |
| 7 | 9,7 | 6,7,6,3 | 7 |
| 8 | 4 | 4,3,2,6,6,4 | 8 |
| 9 | 2,5,6 | 2,7,3,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 22/04/2021:
Hai số cuối giải đặc biệt: 92, Tổng 1
Bộ số Loto về nhiều nhất: 48 (2 lần), 67 (2 lần), 68 (2 lần), 01 (1 lần), 13 (1 lần)
Lô tô kép có: 33, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 6
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB 23/04/2021 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 12
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 23/04/2021
Cập nhật thống kê XSMB ngày 23/04/2021 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 23/04/2021.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 12, 13, 34, 47, 60
Cặp loto lâu chưa về: 78-87, 58-85, 26-62
Loto về nhiều nhất: 37, 88, 03, 10, 13
Loto về ít nhất: 85, 24, 78, 26, 02
Lô tô kép hay về nhất: 88, 11, 00, 99, 33
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 87 | 10.74% |
| 1 | 92 | 11.36% |
| 2 | 62 | 7.65% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 87 | 10.74% |
| 5 | 89 | 10.99% |
| 6 | 74 | 9.14% |
| 7 | 71 | 8.77% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 81 | 10% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 86 | 10.62% |
| 1 | 84 | 10.37% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 87 | 10.74% |
| 4 | 66 | 8.15% |
| 5 | 72 | 8.89% |
| 6 | 82 | 10.12% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 92 | 11.36% |
| 9 | 81 | 10% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 23/04/2021 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 23/04/2021.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 77, 24, 47, 00, 10
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 1: 28 ngày, Số 5: 16 ngày, Số 6: 10 ngày, Số 0: 7 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 25 ngày, Số 1: 17 ngày, Số 7: 15 ngày, Số 6: 13 ngày, Số 3: 8 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 23/04/2021
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 12 | 2 lần |
| 28 | 2 lần |
| 42 | 2 lần |
| 54 | 2 lần |
| 63 | 2 lần |
| 68 | 2 lần |
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |