Thống kê XSMB ngày 19/04/2021 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 18/04/2021 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 19/04/2021.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 4AY3AY5AY11AY13AY15AY | |
| ĐB | 89500 |
| 1 | 28554 |
| 2 | 9257049815 |
| 3 | 049526220876847376351727072952 |
| 4 | 1889177972116471 |
| 5 | 410671773220611698161575 |
| 6 | 549606127 |
| 7 | 08566230 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,6,8,8,6 | 0,7,2,3,7 | 0 |
| 1 | 5,1,6,6 | 1,7 | 1 |
| 2 | 0,7 | 5,6,5 | 2 |
| 3 | 5,0 | - | 3 |
| 4 | 9,7 | 5 | 4 |
| 5 | 4,2,6,2 | 1,3,7 | 5 |
| 6 | 2 | 0,0,5,1,1 | 6 |
| 7 | 0,9,7,1,0,5 | 7,4,2 | 7 |
| 8 | 9 | 0,0 | 8 |
| 9 | - | 8,4,7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 18/04/2021:
Hai số cuối giải đặc biệt: 00, Tổng 0
Bộ số Loto về nhiều nhất: 06 (2 lần), 08 (2 lần), 16 (2 lần), 52 (2 lần), 70 (2 lần)
Lô tô kép có: 00, 11, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 7
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 19/04/2021 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 19/04/2021
Cập nhật thống kê XSMB ngày 19/04/2021 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 19/04/2021.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 04, 07, 13, 21, 23
Cặp loto lâu chưa về: 68-86, 78-87, 39-93
Loto về nhiều nhất: 38, 82, 03, 05, 52
Loto về ít nhất: 85, 24, 12, 69, 09
Lô tô kép hay về nhất: 11, 88, 00, 22, 44
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 88 | 10.86% |
| 1 | 89 | 10.99% |
| 2 | 65 | 8.02% |
| 3 | 82 | 10.12% |
| 4 | 85 | 10.49% |
| 5 | 92 | 11.36% |
| 6 | 77 | 9.51% |
| 7 | 71 | 8.77% |
| 8 | 88 | 10.86% |
| 9 | 73 | 9.01% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 84 | 10.37% |
| 2 | 87 | 10.74% |
| 3 | 82 | 10.12% |
| 4 | 72 | 8.89% |
| 5 | 74 | 9.14% |
| 6 | 82 | 10.12% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 93 | 11.48% |
| 9 | 82 | 10.12% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 19/04/2021 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 19/04/2021.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 77, 24, 47, 00, 10
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 23 ngày, Số 4: 12 ngày, Số 9: 9 ngày, Số 8: 8 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 3: 16 ngày, Số 2: 10 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 6: 8 ngày, Số 8: 7 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 19/04/2021
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 63 | 3 lần |
| 12 | 2 lần |
| 28 | 2 lần |
| 42 | 2 lần |
| 54 | 2 lần |
| 68 | 2 lần |
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |