Thống kê XSMB ngày 23/01/2025 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 22/01/2025 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 23/01/2025.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 4XSMB 22/01/2025
| 3AX8AX2AX13AX14AX10AX4AX12AX | |
| ĐB | 14511 |
| 1 | 59588 |
| 2 | 2325085806 |
| 3 | 470727454537881216753684151521 |
| 4 | 0205589356008871 |
| 5 | 211319595565610304676664 |
| 6 | 740940230 |
| 7 | 59601172 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,6,0,3 | 5,4,4,6,0,3 | 0 |
| 1 | 1,3,1 | 1,8,1,7,4,2 | 1 |
| 2 | 1 | 7,7 | 2 |
| 3 | 0 | 1,9,0 | 3 |
| 4 | 0,5,0,1 | 6 | 4 |
| 5 | 0,9,9 | 0,4,6,7 | 5 |
| 6 | 0,5,7,4 | 0 | 6 |
| 7 | 2,5,1,2 | 6 | 7 |
| 8 | 8,1 | 8 | 8 |
| 9 | 3 | 5,5 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 22/01/2025:
Hai số cuối giải đặc biệt: 11, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 11 (2 lần), 40 (2 lần), 59 (2 lần), 72 (2 lần), 00 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 11, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 23/01/2025 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
2. Thống kê tần suất loto XSMB 23/01/2025
Cập nhật thống kê XSMB ngày 23/01/2025 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 23/01/2025.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 40, 76, 87, 01, 41
Cặp loto lâu chưa về: 28-82, 15-51, 35-53
Loto về nhiều nhất: 10, 50, 53, 62, 29
Loto về ít nhất: 01, 04, 24, 28, 35
Lô tô kép hay về nhất: 88, 66, 33, 00, 11
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 64 | 7.9% |
| 1 | 89 | 10.99% |
| 2 | 76 | 9.38% |
| 3 | 76 | 9.38% |
| 4 | 79 | 9.75% |
| 5 | 94 | 11.6% |
| 6 | 85 | 10.49% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 93 | 11.48% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 98 | 12.1% |
| 1 | 86 | 10.62% |
| 2 | 78 | 9.63% |
| 3 | 96 | 11.85% |
| 4 | 67 | 8.27% |
| 5 | 74 | 9.14% |
| 6 | 71 | 8.77% |
| 7 | 73 | 9.01% |
| 8 | 80 | 9.88% |
| 9 | 87 | 10.74% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 23/01/2025 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 23/01/2025.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 7: 42 ngày, Số 4: 20 ngày, Số 9: 15 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 8: 9 ngày, Số 5: 8 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 0: 2 ngày, Số 2: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 6: 22 ngày, Số 8: 17 ngày, Số 1: 14 ngày, Số 5: 11 ngày, Số 7: 8 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 23/01/2025
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 20 | 2 lần |
| 21 | 2 lần |
| 75 | 2 lần |
| 86 | 2 lần |
| 87 | 2 lần |
| 03 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 03 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |
| 50 | 1 lần |