Thống kê XSMB ngày 22/01/2025 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 21/01/2025 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 22/01/2025.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 3XSMB 21/01/2025
| 7AY12AY13AY15AY20AY1AY19AY16AY | |
| ĐB | 99969 |
| 1 | 30787 |
| 2 | 1130854163 |
| 3 | 444927907145381284031016161995 |
| 4 | 6154188050254813 |
| 5 | 514871090624529391237983 |
| 6 | 983462802 |
| 7 | 41006859 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,9,0,2,3 | 8,0 | 0 |
| 1 | 3 | 4,7,8,6 | 1 |
| 2 | 5,4,3 | 9,6,0 | 2 |
| 3 | - | 8,6,0,1,9,2,8 | 3 |
| 4 | 8,1 | 5,2 | 4 |
| 5 | 4,9 | 2,9 | 5 |
| 6 | 9,3,2,8,1 | - | 6 |
| 7 | 1 | 8 | 7 |
| 8 | 7,3,0,1,3 | 0,4,6 | 8 |
| 9 | 2,3,5 | 6,0,5 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 21/01/2025:
Hai số cuối giải đặc biệt: 69, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 83 (2 lần), 00 (1 lần), 02 (1 lần), 03 (1 lần), 08 (1 lần)
Lô tô kép có: 00
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 22/01/2025 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
2. Thống kê tần suất loto XSMB 22/01/2025
Cập nhật thống kê XSMB ngày 22/01/2025 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 22/01/2025.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 22, 33, 45, 46, 56
Cặp loto lâu chưa về: 12-21, 28-82, 15-51
Loto về nhiều nhất: 10, 50, 53, 29, 62
Loto về ít nhất: 01, 67, 04, 06, 28
Lô tô kép hay về nhất: 88, 66, 33, 22, 44
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 61 | 7.53% |
| 1 | 89 | 10.99% |
| 2 | 79 | 9.75% |
| 3 | 76 | 9.38% |
| 4 | 78 | 9.63% |
| 5 | 97 | 11.98% |
| 6 | 83 | 10.25% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 77 | 9.51% |
| 9 | 96 | 11.85% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 97 | 11.98% |
| 1 | 82 | 10.12% |
| 2 | 78 | 9.63% |
| 3 | 96 | 11.85% |
| 4 | 68 | 8.4% |
| 5 | 72 | 8.89% |
| 6 | 73 | 9.01% |
| 7 | 75 | 9.26% |
| 8 | 80 | 9.88% |
| 9 | 89 | 10.99% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 22/01/2025 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 22/01/2025.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 22 ngày, Số 2: 20 ngày, Số 5: 13 ngày, Số 9: 11 ngày, Số 4: 10 ngày, Số 3: 8 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 21 ngày, Số 3: 15 ngày, Số 9: 14 ngày, Số 1: 12 ngày, Số 4: 8 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 0: 4 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 22/01/2025
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 20 | 2 lần |
| 21 | 2 lần |
| 75 | 2 lần |
| 86 | 2 lần |
| 87 | 2 lần |
| 03 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 03 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |