Thống kê XSMB ngày 23/01/2024 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 3 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 22/01/2024 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 23/01/2024.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 2XSMB 22/01/2024
| 9EX16EX19EX6EX1EX12EX18EX3EX | |
| ĐB | 36910 |
| 1 | 79118 |
| 2 | 2826337729 |
| 3 | 393443678197614337355183641688 |
| 4 | 7547343379823523 |
| 5 | 677995635686219173743556 |
| 6 | 252534420 |
| 7 | 60136517 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 1,6,2 | 0 |
| 1 | 0,8,3,4,7 | 8,9 | 1 |
| 2 | 9,0,3 | 5,8 | 2 |
| 3 | 3,4,5,6 | 6,3,6,1,2 | 3 |
| 4 | 4,7 | 4,3,1,7 | 4 |
| 5 | 2,6 | 6,3 | 5 |
| 6 | 3,0,3,5 | 8,3,5 | 6 |
| 7 | 9,4 | 4,1 | 7 |
| 8 | 1,2,6,8 | 1,8 | 8 |
| 9 | 1 | 7,2 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 22/01/2024:
Hai số cuối giải đặc biệt: 10, Tổng 1
Bộ số Loto về nhiều nhất: 63 (2 lần), 10 (1 lần), 13 (1 lần), 14 (1 lần), 17 (1 lần)
Lô tô kép có: 33, 44, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 23/01/2024 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 55
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
2. Thống kê tần suất loto XSMB 23/01/2024
Cập nhật thống kê XSMB ngày 23/01/2024 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 23/01/2024.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 33, 34, 64, 80, 86
Cặp loto lâu chưa về: 04-40, 58-85, 08-80
Loto về nhiều nhất: 17, 65, 75, 43, 36
Loto về ít nhất: 57, 06, 07, 22, 46
Lô tô kép hay về nhất: 11, 44, 00, 77, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 63 | 7.78% |
| 1 | 101 | 12.47% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 91 | 11.23% |
| 4 | 89 | 10.99% |
| 5 | 68 | 8.4% |
| 6 | 90 | 11.11% |
| 7 | 71 | 8.77% |
| 8 | 85 | 10.49% |
| 9 | 72 | 8.89% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 66 | 8.15% |
| 1 | 90 | 11.11% |
| 2 | 72 | 8.89% |
| 3 | 96 | 11.85% |
| 4 | 83 | 10.25% |
| 5 | 100 | 12.35% |
| 6 | 71 | 8.77% |
| 7 | 81 | 10% |
| 8 | 75 | 9.26% |
| 9 | 76 | 9.38% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 23/01/2024 Thứ 3
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 23/01/2024.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 09, 32, 64, 96, 74
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 29 ngày, Số 8: 12 ngày, Số 6: 11 ngày, Số 0: 9 ngày, Số 4: 8 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 2: 6 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 4: 43 ngày, Số 2: 18 ngày, Số 5: 17 ngày, Số 8: 8 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 23/01/2024
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 03 | 3 lần |
| 95 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |