Thống kê XSMB ngày 22/01/2024 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 21/01/2024 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 22/01/2024.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Chủ NhậtXSMB 21/01/2024
| 17EV14EV9EV7EV6EV18EV10EV3EV | |
| ĐB | 45819 |
| 1 | 88820 |
| 2 | 9231788686 |
| 3 | 030645843511519647595295688514 |
| 4 | 1349092735280716 |
| 5 | 117916416637902123111232 |
| 6 | 765742034 |
| 7 | 28761813 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 2 | 0 |
| 1 | 9,7,9,8,6,3,1,4 | 4,2,1 | 1 |
| 2 | 0,8,7,8,1 | 4,3 | 2 |
| 3 | 5,7,4,2 | 1 | 3 |
| 4 | 9,1,2 | 6,3,1 | 4 |
| 5 | 9,6 | 6,3 | 5 |
| 6 | 4,5 | 8,7,1,5 | 6 |
| 7 | 9,6 | 1,2,3 | 7 |
| 8 | 6 | 2,2,1 | 8 |
| 9 | - | 1,4,7,1,5 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 21/01/2024:
Hai số cuối giải đặc biệt: 19, Tổng 0
Bộ số Loto về nhiều nhất: 19 (2 lần), 28 (2 lần), 11 (1 lần), 13 (1 lần), 14 (1 lần)
Lô tô kép có: 11
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 9
⚡ Thống kê XSMB 22/01/2024 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 55
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
2. Thống kê tần suất loto XSMB 22/01/2024
Cập nhật thống kê XSMB ngày 22/01/2024 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 22/01/2024.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 09, 24, 52, 83, 96
Cặp loto lâu chưa về: 06-60, 04-40, 58-85
Loto về nhiều nhất: 75, 17, 43, 65, 32
Loto về ít nhất: 57, 60, 07, 22, 46
Lô tô kép hay về nhất: 44, 11, 00, 77, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 65 | 8.02% |
| 1 | 98 | 12.1% |
| 2 | 79 | 9.75% |
| 3 | 93 | 11.48% |
| 4 | 92 | 11.36% |
| 5 | 66 | 8.15% |
| 6 | 89 | 10.99% |
| 7 | 71 | 8.77% |
| 8 | 84 | 10.37% |
| 9 | 73 | 9.01% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 66 | 8.15% |
| 1 | 89 | 10.99% |
| 2 | 75 | 9.26% |
| 3 | 93 | 11.48% |
| 4 | 83 | 10.25% |
| 5 | 101 | 12.47% |
| 6 | 71 | 8.77% |
| 7 | 82 | 10.12% |
| 8 | 74 | 9.14% |
| 9 | 76 | 9.38% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 22/01/2024 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 22/01/2024.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 09, 32, 64, 96, 74
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 17 ngày, Số 4: 12 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 7: 8 ngày, Số 5: 7 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 6: 26 ngày, Số 3: 15 ngày, Số 0: 13 ngày, Số 7: 7 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 22/01/2024
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 03 | 3 lần |
| 95 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |