Thống kê XSMB ngày 19/01/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 18/01/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 19/01/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 4LQ11LQ1LQ12LQ6LQ14LQ | |
| ĐB | 45282 |
| 1 | 76552 |
| 2 | 5189350516 |
| 3 | 927646886666740517523733504030 |
| 4 | 3342440570053904 |
| 5 | 355675800501238142603127 |
| 6 | 926295635 |
| 7 | 69043586 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,4,5,1,4 | 8,4,6,3 | 0 |
| 1 | 6 | 0,8 | 1 |
| 2 | 6,7 | 8,5,4,5 | 2 |
| 3 | 5,5,5,0 | 9 | 3 |
| 4 | 2,0 | 6,0,0 | 4 |
| 5 | 2,6,2 | 0,9,0,3,3,3 | 5 |
| 6 | 4,9,6,0 | 5,2,1,6,8 | 6 |
| 7 | - | 2 | 7 |
| 8 | 2,0,1,6 | - | 8 |
| 9 | 3,5 | 6 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 18/01/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 82, Tổng 0
Bộ số Loto về nhiều nhất: 35 (3 lần), 04 (2 lần), 05 (2 lần), 52 (2 lần), 01 (1 lần)
Lô tô kép có: 66
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 5
⚡ Thống kê XSMB 19/01/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
2. Thống kê tần suất loto XSMB 19/01/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 19/01/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 19/01/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 03, 45, 63, 72, 86
Cặp loto lâu chưa về: 15-51, 02-20, 37-73
Loto về nhiều nhất: 82, 34, 35, 79, 38
Loto về ít nhất: 71, 24, 19, 20, 33
Lô tô kép hay về nhất: 11, 55, 66, 44, 77
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 61 | 7.53% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 71 | 8.77% |
| 3 | 94 | 11.6% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 76 | 9.38% |
| 6 | 89 | 10.99% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 84 | 10.37% |
| 9 | 84 | 10.37% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 77 | 9.51% |
| 1 | 78 | 9.63% |
| 2 | 92 | 11.36% |
| 3 | 73 | 9.01% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 98 | 12.1% |
| 6 | 82 | 10.12% |
| 7 | 82 | 10.12% |
| 8 | 73 | 9.01% |
| 9 | 74 | 9.14% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 19/01/2023 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 19/01/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 19 ngày, Số 6: 12 ngày, Số 0: 11 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 7: 16 ngày, Số 3: 13 ngày, Số 5: 12 ngày, Số 4: 11 ngày, Số 6: 7 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 19/01/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 43 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |