Thống kê XSMB ngày 21/04/2018 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 20/04/2018 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 21/04/2018.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 3QS10QS6QS | |
| ĐB | 23061 |
| 1 | 63094 |
| 2 | 3123847613 |
| 3 | 721445564389018420977812165008 |
| 4 | 8768321097409906 |
| 5 | 122267026256461010288138 |
| 6 | 612930941 |
| 7 | 77234437 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,6,8 | 1,3,4,1 | 0 |
| 1 | 2,3,0,8,0 | 6,4,2 | 1 |
| 2 | 2,3,1,8 | 2,1,0 | 2 |
| 3 | 8,0,7,8 | 1,4,2 | 3 |
| 4 | 4,3,0,1,4 | 9,4,4 | 4 |
| 5 | 6 | - | 5 |
| 6 | 1,8 | 5,0 | 6 |
| 7 | 7 | 7,9,3 | 7 |
| 8 | - | 3,6,1,2,0,3 | 8 |
| 9 | 4,7 | - | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 20/04/2018:
Hai số cuối giải đặc biệt: 61, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 10 (2 lần), 38 (2 lần), 44 (2 lần), 02 (1 lần), 06 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 44, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB 21/04/2018 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 09
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 21/04/2018
Cập nhật thống kê XSMB ngày 21/04/2018 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 21/04/2018.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 26, 53, 60, 78, 92
Cặp loto lâu chưa về: 05-50, 48-84, 47-74
Loto về nhiều nhất: 67, 76, 85, 10, 18
Loto về ít nhất: 75, 05, 19, 99, 14
Lô tô kép hay về nhất: 22, 44, 88, 55, 00
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 73 | 9.01% |
| 1 | 86 | 10.62% |
| 2 | 86 | 10.62% |
| 3 | 75 | 9.26% |
| 4 | 91 | 11.23% |
| 5 | 74 | 9.14% |
| 6 | 83 | 10.25% |
| 7 | 69 | 8.52% |
| 8 | 93 | 11.48% |
| 9 | 80 | 9.88% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 78 | 9.63% |
| 1 | 88 | 10.86% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 78 | 9.63% |
| 4 | 71 | 8.77% |
| 5 | 79 | 9.75% |
| 6 | 86 | 10.62% |
| 7 | 87 | 10.74% |
| 8 | 91 | 11.23% |
| 9 | 68 | 8.4% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 21/04/2018 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 21/04/2018.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 45, 65, 56, 01, 23
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 1: 30 ngày, Số 2: 20 ngày, Số 6: 11 ngày, Số 0: 9 ngày, Số 5: 7 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 7: 22 ngày, Số 2: 17 ngày, Số 3: 10 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 4: 7 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 21/04/2018
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 08 | 2 lần |
| 31 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |