Thống kê XSMB ngày 18/04/2018 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 17/04/2018 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 18/04/2018.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 13QX | |
| ĐB | 83064 |
| 1 | 63908 |
| 2 | 0008645065 |
| 3 | 517180905586672669075102951214 |
| 4 | 2567382246258581 |
| 5 | 552499017149220279311304 |
| 6 | 416639040 |
| 7 | 83383530 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,1,7,2,4 | 4,3 | 0 |
| 1 | 8,6,4 | 0,8,3 | 1 |
| 2 | 4,2,5,9 | 2,7,0 | 2 |
| 3 | 9,8,5,0,1 | 8 | 3 |
| 4 | 9,0 | 6,2,1,0 | 4 |
| 5 | 5 | 6,5,2,3 | 5 |
| 6 | 4,7,5 | 8,1 | 6 |
| 7 | 2 | 6,0 | 7 |
| 8 | 6,3,1 | 0,1,3 | 8 |
| 9 | - | 3,4,2 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 17/04/2018:
Hai số cuối giải đặc biệt: 64, Tổng 0
Bộ số Loto về nhiều nhất: 01 (1 lần), 02 (1 lần), 04 (1 lần), 07 (1 lần), 08 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 18/04/2018 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
2. Thống kê tần suất loto XSMB 18/04/2018
Cập nhật thống kê XSMB ngày 18/04/2018 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 18/04/2018.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 19, 34, 44, 47, 53
Cặp loto lâu chưa về: 45-54, 09-90, 06-60
Loto về nhiều nhất: 67, 85, 46, 88, 18
Loto về ít nhất: 75, 14, 05, 19, 53
Lô tô kép hay về nhất: 88, 22, 44, 55, 00
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 72 | 8.89% |
| 1 | 83 | 10.25% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 71 | 8.77% |
| 4 | 97 | 11.98% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 69 | 8.52% |
| 8 | 97 | 11.98% |
| 9 | 80 | 9.88% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 77 | 9.51% |
| 1 | 83 | 10.25% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 80 | 9.88% |
| 4 | 66 | 8.15% |
| 5 | 82 | 10.12% |
| 6 | 87 | 10.74% |
| 7 | 93 | 11.48% |
| 8 | 92 | 11.36% |
| 9 | 70 | 8.64% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 18/04/2018 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 18/04/2018.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 45, 65, 56, 01, 23
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 3: 38 ngày, Số 9: 21 ngày, Số 1: 14 ngày, Số 0: 12 ngày, Số 4: 10 ngày, Số 2: 9 ngày, Số 7: 8 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 8: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 0: 25 ngày, Số 6: 15 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 9: 7 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 2: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 18/04/2018
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 08 | 2 lần |
| 18 | 2 lần |
| 31 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |