Thống kê XSMB ngày 19/11/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 18/11/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 19/11/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 02023 |
|---|---|
| 1 | 47041 |
| 2 | 8622447883 |
| 3 | 544050401997557249287270720038 |
| 4 | 8534810671945412 |
| 5 | 111491693049249699476335 |
| 6 | 265182441 |
| 7 | 93597855 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,6,7 | - | 0 |
| 1 | 4,9,2 | 4,4 | 1 |
| 2 | 3,4,8 | 8,1 | 2 |
| 3 | 4,8,5 | 2,9,8 | 3 |
| 4 | 1,9,1,7 | 2,3,1,9 | 4 |
| 5 | 9,7,5 | 0,6,5,3 | 5 |
| 6 | 5,9 | 0,9 | 6 |
| 7 | 8 | 5,0,4 | 7 |
| 8 | 3,2 | 7,2,3 | 8 |
| 9 | 3,4,6 | 1,6,5,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 18/11/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 23, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 41 (2 lần), 05 (1 lần), 06 (1 lần), 07 (1 lần), 12 (1 lần)
Lô tô kép có: 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 19/11/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 92
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 67
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 40
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
2. Thống kê tần suất loto XSMB 19/11/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 19/11/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 19/11/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 08, 42, 73, 94, 86
Cặp loto lâu chưa về: 13-31, 18-81, 29-92
Loto về nhiều nhất: 53, 28, 41, 01, 44
Loto về ít nhất: 02, 15, 39, 19, 22
Lô tô kép hay về nhất: 44, 55, 77, 33, 88
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 83 | 10.25% |
| 1 | 60 | 7.41% |
| 2 | 76 | 9.38% |
| 3 | 70 | 8.64% |
| 4 | 94 | 11.6% |
| 5 | 104 | 12.84% |
| 6 | 74 | 9.14% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 79 | 9.75% |
| 9 | 92 | 11.36% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 83 | 10.25% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 71 | 8.77% |
| 3 | 83 | 10.25% |
| 4 | 68 | 8.4% |
| 5 | 82 | 10.12% |
| 6 | 71 | 8.77% |
| 7 | 85 | 10.49% |
| 8 | 101 | 12.47% |
| 9 | 75 | 9.26% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 19/11/2011 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 19/11/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 28 ngày, Số 4: 19 ngày, Số 9: 11 ngày, Số 2: 10 ngày, Số 6: 7 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 21 ngày, Số 7: 17 ngày, Số 0: 16 ngày, Số 9: 9 ngày, Số 5: 7 ngày, Số 6: 5 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 2: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 19/11/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 97 | 3 lần |
| 00 | 2 lần |
| 16 | 2 lần |
| 41 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 39 | 1 lần |