Thống kê XSMB ngày 18/11/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 17/11/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 18/11/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 74716 |
|---|---|
| 1 | 36270 |
| 2 | 0799622830 |
| 3 | 753430007280742076996254767958 |
| 4 | 4128823828451301 |
| 5 | 365007499008606709643344 |
| 6 | 155437226 |
| 7 | 03201069 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,8,1 | 7,5,3,2,1 | 0 |
| 1 | 6,0 | 0 | 1 |
| 2 | 8,0,6 | 7,4 | 2 |
| 3 | 0,8,7 | 4,0 | 3 |
| 4 | 3,9,2,5,7,4 | 6,4 | 4 |
| 5 | 0,5,8 | 5,4 | 5 |
| 6 | 7,9,4 | 1,9,2 | 6 |
| 7 | 0,2 | 3,6,4 | 7 |
| 8 | - | 2,3,0,5 | 8 |
| 9 | 6,9 | 4,9,6 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 17/11/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 16, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 01 (1 lần), 03 (1 lần), 08 (1 lần), 10 (1 lần), 16 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 55, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 18/11/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 53
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 67
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
2. Thống kê tần suất loto XSMB 18/11/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 18/11/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 18/11/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 06, 08, 13, 19, 20
Cặp loto lâu chưa về: 13-31, 18-81, 35-53
Loto về nhiều nhất: 53, 98, 01, 28, 41
Loto về ít nhất: 02, 19, 39, 14, 15
Lô tô kép hay về nhất: 44, 77, 55, 33, 88
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 81 | 10% |
| 1 | 61 | 7.53% |
| 2 | 77 | 9.51% |
| 3 | 68 | 8.4% |
| 4 | 92 | 11.36% |
| 5 | 106 | 13.09% |
| 6 | 76 | 9.38% |
| 7 | 80 | 9.88% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 91 | 11.23% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 89 | 10.99% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 69 | 8.52% |
| 3 | 82 | 10.12% |
| 4 | 68 | 8.4% |
| 5 | 80 | 9.88% |
| 6 | 74 | 9.14% |
| 7 | 84 | 10.37% |
| 8 | 101 | 12.47% |
| 9 | 72 | 8.89% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 18/11/2011 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 18/11/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 5: 21 ngày, Số 2: 19 ngày, Số 9: 17 ngày, Số 1: 12 ngày, Số 8: 11 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 9: 46 ngày, Số 7: 34 ngày, Số 2: 12 ngày, Số 8: 11 ngày, Số 4: 7 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 1: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 18/11/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 97 | 3 lần |
| 00 | 2 lần |
| 16 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |