Thống kê XSMB ngày 15/01/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 14/01/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 15/01/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 16LU3LU6LU15LU11LU19LU4LU17LU | |
| ĐB | 62940 |
| 1 | 27086 |
| 2 | 8483042992 |
| 3 | 261772824086842549345301611166 |
| 4 | 1213737583751727 |
| 5 | 073730181279243556965434 |
| 6 | 949318656 |
| 7 | 02348281 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 4,3,4 | 0 |
| 1 | 3,8,8,6 | 8 | 1 |
| 2 | 7 | 0,9,4,8 | 2 |
| 3 | 0,7,4,4,5,4 | 1 | 3 |
| 4 | 0,9,0,2 | 3,3,3 | 4 |
| 5 | 6 | 7,7,3 | 5 |
| 6 | 6 | 8,5,1,9,6 | 6 |
| 7 | 7,5,5,9 | 7,3,2 | 7 |
| 8 | 6,2,1 | 1,1 | 8 |
| 9 | 2,6 | 4,7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 14/01/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 40, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 34 (3 lần), 18 (2 lần), 40 (2 lần), 75 (2 lần), 02 (1 lần)
Lô tô kép có: 66, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 6
⚡ Thống kê XSMB 15/01/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 55
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
2. Thống kê tần suất loto XSMB 15/01/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 15/01/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 15/01/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 68, 75, 97, 99, 09
Cặp loto lâu chưa về: 36-63, 78-87, 39-93
Loto về nhiều nhất: 34, 82, 73, 79, 91
Loto về ít nhất: 04, 71, 00, 01, 07
Lô tô kép hay về nhất: 44, 11, 55, 88, 77
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 53 | 6.54% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 77 | 9.51% |
| 3 | 94 | 11.6% |
| 4 | 88 | 10.86% |
| 5 | 79 | 9.75% |
| 6 | 86 | 10.62% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 82 | 10.12% |
| 9 | 82 | 10.12% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 81 | 10% |
| 1 | 76 | 9.38% |
| 2 | 92 | 11.36% |
| 3 | 70 | 8.64% |
| 4 | 83 | 10.25% |
| 5 | 96 | 11.85% |
| 6 | 76 | 9.38% |
| 7 | 80 | 9.88% |
| 8 | 77 | 9.51% |
| 9 | 79 | 9.75% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 15/01/2023 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 15/01/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 16 ngày, Số 6: 13 ngày, Số 8: 10 ngày, Số 7: 7 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 1: 4 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 26 ngày, Số 4: 16 ngày, Số 9: 13 ngày, Số 3: 11 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 15/01/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 34 | 2 lần |
| 49 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |