Thống kê XSMB ngày 15/04/2018 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 14/04/2018 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 15/04/2018.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 9PA11PA10PA | |
| ĐB | 71370 |
| 1 | 31932 |
| 2 | 7007228656 |
| 3 | 519464012881829712331200281055 |
| 4 | 0007658945679017 |
| 5 | 954877681305777941634922 |
| 6 | 847627998 |
| 7 | 95698861 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,5,2 | 7 | 0 |
| 1 | 7 | 6 | 1 |
| 2 | 8,7,9,2 | 3,7,0,2 | 2 |
| 3 | 2,3 | 3,6 | 3 |
| 4 | 6,8,7 | - | 4 |
| 5 | 6,5 | 9,0,5 | 5 |
| 6 | 8,9,7,1,3 | 4,5 | 6 |
| 7 | 0,2,9 | 0,4,2,6,1 | 7 |
| 8 | 9,8 | 4,2,6,9,8 | 8 |
| 9 | 5,8 | 8,6,2,7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 14/04/2018:
Hai số cuối giải đặc biệt: 70, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 02 (1 lần), 05 (1 lần), 07 (1 lần), 17 (1 lần), 22 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 33, 55, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 6
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 7
⚡ Thống kê XSMB 15/04/2018 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 27
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 17
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 15/04/2018
Cập nhật thống kê XSMB ngày 15/04/2018 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 15/04/2018.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 07, 14, 40, 48, 61
Cặp loto lâu chưa về: 03-30, 04-40, 57-75
Loto về nhiều nhất: 67, 85, 15, 46, 18
Loto về ít nhất: 14, 58, 19, 53, 75
Lô tô kép hay về nhất: 88, 00, 44, 22, 33
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 86 | 10.62% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 73 | 9.01% |
| 4 | 96 | 11.85% |
| 5 | 66 | 8.15% |
| 6 | 86 | 10.62% |
| 7 | 71 | 8.77% |
| 8 | 93 | 11.48% |
| 9 | 79 | 9.75% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 77 | 9.51% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 87 | 10.74% |
| 4 | 64 | 7.9% |
| 5 | 85 | 10.49% |
| 6 | 89 | 10.99% |
| 7 | 90 | 11.11% |
| 8 | 90 | 11.11% |
| 9 | 69 | 8.52% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 15/04/2018 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 15/04/2018.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 45, 65, 56, 01, 23
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 17 ngày, Số 8: 14 ngày, Số 5: 9 ngày, Số 4: 8 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 27 ngày, Số 5: 20 ngày, Số 6: 14 ngày, Số 7: 12 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 15/04/2018
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 2 lần |
| 18 | 2 lần |
| 31 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |