Thống kê XSMB ngày 16/09/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 15/09/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 16/09/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 6XSMB 15/09/2023
| 10YF14YF1YF3YF13YF7YF19YF8YF | |
| ĐB | 13720 |
| 1 | 08293 |
| 2 | 3985399463 |
| 3 | 409021829967472711970960298672 |
| 4 | 6266787775311382 |
| 5 | 853380410107177522429568 |
| 6 | 692139713 |
| 7 | 00901461 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,0,7,2 | 2,0,9 | 0 |
| 1 | 3,4 | 4,3,6 | 1 |
| 2 | 0 | 0,9,7,8,0,4,7 | 2 |
| 3 | 3,9,1 | 9,5,3,6,1 | 3 |
| 4 | 1,2 | 1 | 4 |
| 5 | 3 | 7 | 5 |
| 6 | 6,3,1,8 | 6 | 6 |
| 7 | 7,2,5,2 | 7,0,9 | 7 |
| 8 | 2 | 6 | 8 |
| 9 | 3,2,9,0,7 | 9,3 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 15/09/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 20, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 02 (2 lần), 72 (2 lần), 00 (1 lần), 07 (1 lần), 13 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 33, 66, 77, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 9
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 2
⚡ Thống kê XSMB 16/09/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 55
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 16/09/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 16/09/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 16/09/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 01, 17, 20, 38, 41
Cặp loto lâu chưa về: 48-84, 17-71, 47-74
Loto về nhiều nhất: 62, 97, 09, 11, 15
Loto về ít nhất: 01, 38, 41, 47, 60
Lô tô kép hay về nhất: 11, 00, 66, 33, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 78 | 9.63% |
| 1 | 85 | 10.49% |
| 2 | 78 | 9.63% |
| 3 | 77 | 9.51% |
| 4 | 75 | 9.26% |
| 5 | 83 | 10.25% |
| 6 | 77 | 9.51% |
| 7 | 85 | 10.49% |
| 8 | 86 | 10.62% |
| 9 | 86 | 10.62% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 93 | 11.48% |
| 1 | 78 | 9.63% |
| 2 | 93 | 11.48% |
| 3 | 83 | 10.25% |
| 4 | 79 | 9.75% |
| 5 | 70 | 8.64% |
| 6 | 85 | 10.49% |
| 7 | 72 | 8.89% |
| 8 | 71 | 8.77% |
| 9 | 86 | 10.62% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 16/09/2023 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 16/09/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 37 ngày, Số 0: 18 ngày, Số 6: 12 ngày, Số 7: 11 ngày, Số 9: 8 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 8: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 4: 18 ngày, Số 9: 17 ngày, Số 1: 12 ngày, Số 6: 10 ngày, Số 5: 9 ngày, Số 7: 8 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 16/09/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 29 | 2 lần |
| 51 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |