Thống kê XSMB ngày 15/09/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 14/09/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 15/09/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 5XSMB 14/09/2023
| 5YG2YG8YG10YG3YG14YG | |
| ĐB | 59722 |
| 1 | 39954 |
| 2 | 8271003209 |
| 3 | 786243200143234627577078181883 |
| 4 | 8076879190560768 |
| 5 | 645210963635630562238703 |
| 6 | 457589380 |
| 7 | 92337038 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,1,5,3 | 1,8,7 | 0 |
| 1 | 0 | 0,9,8 | 1 |
| 2 | 2,4,3 | 2,5,9 | 2 |
| 3 | 3,4,5,8 | 3,2,8,0 | 3 |
| 4 | - | 5,2,3 | 4 |
| 5 | 4,2,7,6,7 | 3,0 | 5 |
| 6 | 8 | 7,9,5 | 6 |
| 7 | 6,0 | 5,5 | 7 |
| 8 | 9,0,1,3 | 6,3 | 8 |
| 9 | 2,1,6 | 0,8 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 14/09/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 22, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 57 (2 lần), 01 (1 lần), 03 (1 lần), 05 (1 lần), 09 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 33
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 5
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 15/09/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
2. Thống kê tần suất loto XSMB 15/09/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 15/09/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 15/09/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 01, 14, 16, 32, 53
Cặp loto lâu chưa về: 48-84, 17-71, 28-82
Loto về nhiều nhất: 62, 97, 09, 40, 51
Loto về ít nhất: 41, 01, 47, 60, 77
Lô tô kép hay về nhất: 11, 00, 55, 66, 22
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 87 | 10.74% |
| 2 | 78 | 9.63% |
| 3 | 77 | 9.51% |
| 4 | 75 | 9.26% |
| 5 | 87 | 10.74% |
| 6 | 75 | 9.26% |
| 7 | 86 | 10.62% |
| 8 | 85 | 10.49% |
| 9 | 84 | 10.37% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 91 | 11.23% |
| 1 | 77 | 9.51% |
| 2 | 89 | 10.99% |
| 3 | 80 | 9.88% |
| 4 | 79 | 9.75% |
| 5 | 71 | 8.77% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 73 | 9.01% |
| 8 | 77 | 9.51% |
| 9 | 89 | 10.99% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 15/09/2023 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 15/09/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 26 ngày, Số 0: 17 ngày, Số 3: 12 ngày, Số 5: 10 ngày, Số 6: 8 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 4: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 17 ngày, Số 0: 11 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 8: 8 ngày, Số 4: 7 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 15/09/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 29 | 2 lần |
| 51 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |