Thống kê XSMB ngày 16/04/2024 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 3 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 15/04/2024 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 16/04/2024.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 2XSMB 15/04/2024
| 1KS13KS9KS19KS12KS10KS5KS8KS | |
| ĐB | 99369 |
| 1 | 13829 |
| 2 | 5986127481 |
| 3 | 653037770489049500133452533222 |
| 4 | 3926054626513393 |
| 5 | 093738841948167991052079 |
| 6 | 334673600 |
| 7 | 54339829 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,0,5 | 0 | 0 |
| 1 | 3 | 6,8,5 | 1 |
| 2 | 9,6,9,5,2 | 2 | 2 |
| 3 | 7,4,3 | 0,7,3,1,9 | 3 |
| 4 | 6,9,8 | 3,5,0,8 | 4 |
| 5 | 4,1 | 2,0 | 5 |
| 6 | 9,1 | 2,4 | 6 |
| 7 | 3,9,9 | 3 | 7 |
| 8 | 1,4 | 4,9 | 8 |
| 9 | 8,3 | 6,2,4,7,2,7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 15/04/2024:
Hai số cuối giải đặc biệt: 69, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 29 (2 lần), 79 (2 lần), 00 (1 lần), 03 (1 lần), 04 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 22, 33
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 2
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 9
⚡ Thống kê XSMB 16/04/2024 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 55
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 16/04/2024
Cập nhật thống kê XSMB ngày 16/04/2024 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 16/04/2024.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 38, 43, 53, 70, 46
Cặp loto lâu chưa về: 23-32, 06-60, 68-86
Loto về nhiều nhất: 79, 61, 09, 13, 42
Loto về ít nhất: 76, 77, 34, 43, 88
Lô tô kép hay về nhất: 22, 99, 11, 33, 00
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 77 | 9.51% |
| 1 | 83 | 10.25% |
| 2 | 100 | 12.35% |
| 3 | 69 | 8.52% |
| 4 | 71 | 8.77% |
| 5 | 84 | 10.37% |
| 6 | 80 | 9.88% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 79 | 9.75% |
| 9 | 90 | 11.11% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 88 | 10.86% |
| 1 | 85 | 10.49% |
| 2 | 89 | 10.99% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 59 | 7.28% |
| 5 | 75 | 9.26% |
| 6 | 67 | 8.27% |
| 7 | 75 | 9.26% |
| 8 | 68 | 8.4% |
| 9 | 116 | 14.32% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 16/04/2024 Thứ 3
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 16/04/2024.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 09, 32, 64, 96, 74
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 41 ngày, Số 8: 24 ngày, Số 5: 14 ngày, Số 7: 13 ngày, Số 4: 11 ngày, Số 6: 9 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 5: 29 ngày, Số 8: 20 ngày, Số 3: 19 ngày, Số 1: 11 ngày, Số 4: 10 ngày, Số 7: 9 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 9: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 16/04/2024
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 24 | 2 lần |
| 52 | 2 lần |
| 73 | 2 lần |
| 86 | 2 lần |
| 93 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |