Thống kê XSMB ngày 15/04/2024 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 14/04/2024 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 15/04/2024.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Chủ NhậtXSMB 14/04/2024
| 3KR19KR13KR2KR18KR12KR1KR4KR | |
| ĐB | 71396 |
| 1 | 20801 |
| 2 | 7347083615 |
| 3 | 593185465790221194942041877848 |
| 4 | 2581637188501300 |
| 5 | 030923421961661655695870 |
| 6 | 496635489 |
| 7 | 52228990 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,9,0 | 7,5,0,9,7 | 0 |
| 1 | 8,5,6,8 | 0,8,7,2,6 | 1 |
| 2 | 2,1 | 5,4,2 | 2 |
| 3 | 5 | - | 3 |
| 4 | 2,8 | 9 | 4 |
| 5 | 2,7,0 | 1,3 | 5 |
| 6 | 1,9 | 9,9,1 | 6 |
| 7 | 0,1,0 | 5 | 7 |
| 8 | 1,9,9 | 1,1,4 | 8 |
| 9 | 6,6,4,0 | 0,8,8,6 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 14/04/2024:
Hai số cuối giải đặc biệt: 96, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 18 (2 lần), 70 (2 lần), 89 (2 lần), 96 (2 lần), 00 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 22
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 15/04/2024 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 18
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
2. Thống kê tần suất loto XSMB 15/04/2024
Cập nhật thống kê XSMB ngày 15/04/2024 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 15/04/2024.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 17, 18, 48, 68, 69
Cặp loto lâu chưa về: 34-43, 23-32, 06-60
Loto về nhiều nhất: 79, 83, 09, 42, 61
Loto về ít nhất: 76, 34, 43, 51, 77
Lô tô kép hay về nhất: 99, 22, 11, 33, 44
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 75 | 9.26% |
| 1 | 85 | 10.49% |
| 2 | 100 | 12.35% |
| 3 | 67 | 8.27% |
| 4 | 71 | 8.77% |
| 5 | 84 | 10.37% |
| 6 | 80 | 9.88% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 80 | 9.88% |
| 9 | 90 | 11.11% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 90 | 11.11% |
| 1 | 82 | 10.12% |
| 2 | 91 | 11.23% |
| 3 | 86 | 10.62% |
| 4 | 59 | 7.28% |
| 5 | 75 | 9.26% |
| 6 | 68 | 8.4% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 67 | 8.27% |
| 9 | 114 | 14.07% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 15/04/2024 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 15/04/2024.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 09, 32, 64, 96, 74
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 17 ngày, Số 8: 12 ngày, Số 6: 11 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 7: 8 ngày, Số 0: 7 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 5: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 16 ngày, Số 9: 12 ngày, Số 0: 10 ngày, Số 6: 8 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 2: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 15/04/2024
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 24 | 2 lần |
| 52 | 2 lần |
| 73 | 2 lần |
| 86 | 2 lần |
| 92 | 2 lần |
| 93 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |