Thống kê XSMB ngày 16/03/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 15/03/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 16/03/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 9NA8NA11NA14NA4NA5NA | |
| ĐB | 67724 |
| 1 | 09458 |
| 2 | 4291282249 |
| 3 | 326755878580854221926694459826 |
| 4 | 3763174682749210 |
| 5 | 955876038738994915218486 |
| 6 | 600528250 |
| 7 | 35832641 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3 | 0,5,1 | 0 |
| 1 | 2,0 | 4,2 | 1 |
| 2 | 4,8,6,1,6 | 1,9 | 2 |
| 3 | 5,8 | 6,0,8 | 3 |
| 4 | 9,6,9,1,4 | 2,5,7,4 | 4 |
| 5 | 8,8,4,0 | 7,3,8 | 5 |
| 6 | 3 | 4,2,2,8 | 6 |
| 7 | 5,4 | - | 7 |
| 8 | 5,3,6 | 5,5,2,3 | 8 |
| 9 | 2 | 4,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 15/03/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 24, Tổng 6
Bộ số Loto về nhiều nhất: 26 (2 lần), 49 (2 lần), 58 (2 lần), 00 (1 lần), 03 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 44
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 2
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 16/03/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
2. Thống kê tần suất loto XSMB 16/03/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 16/03/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 16/03/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 07, 17, 24, 28, 48
Cặp loto lâu chưa về: 37-73, 13-31, 17-71
Loto về nhiều nhất: 58, 10, 41, 04, 11
Loto về ít nhất: 31, 29, 19, 51, 59
Lô tô kép hay về nhất: 11, 44, 55, 77, 00
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 83 | 10.25% |
| 1 | 82 | 10.12% |
| 2 | 68 | 8.4% |
| 3 | 75 | 9.26% |
| 4 | 94 | 11.6% |
| 5 | 82 | 10.12% |
| 6 | 80 | 9.88% |
| 7 | 86 | 10.62% |
| 8 | 76 | 9.38% |
| 9 | 84 | 10.37% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 88 | 10.86% |
| 1 | 70 | 8.64% |
| 2 | 73 | 9.01% |
| 3 | 71 | 8.77% |
| 4 | 88 | 10.86% |
| 5 | 95 | 11.73% |
| 6 | 81 | 10% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 90 | 11.11% |
| 9 | 78 | 9.63% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 16/03/2023 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 16/03/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 27 ngày, Số 1: 17 ngày, Số 2: 13 ngày, Số 9: 9 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 6: 15 ngày, Số 0: 14 ngày, Số 8: 11 ngày, Số 9: 10 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 2: 8 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 16/03/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 11 | 2 lần |
| 23 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |