Thống kê XSMB ngày 15/03/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 14/03/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 15/03/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 15NB10NB2NB12NB1NB3NB | |
| ĐB | 67879 |
| 1 | 07811 |
| 2 | 5688561063 |
| 3 | 646050201094533295382017481544 |
| 4 | 7935849009204677 |
| 5 | 666003499239462255264141 |
| 6 | 561858133 |
| 7 | 76784009 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,9 | 6,1,9,2,4 | 0 |
| 1 | 1,0 | 1,6,4 | 1 |
| 2 | 0,2,6 | 2 | 2 |
| 3 | 5,3,9,3,8 | 6,3,3 | 3 |
| 4 | 9,0,4,1 | 7,4 | 4 |
| 5 | 8 | 8,0,3 | 5 |
| 6 | 0,1,3 | 7,2 | 6 |
| 7 | 9,6,8,7,4 | 7 | 7 |
| 8 | 5 | 5,7,3 | 8 |
| 9 | 0 | 7,4,3,0 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 14/03/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 79, Tổng 6
Bộ số Loto về nhiều nhất: 33 (2 lần), 05 (1 lần), 09 (1 lần), 10 (1 lần), 11 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 22, 33, 44, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 15/03/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
2. Thống kê tần suất loto XSMB 15/03/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 15/03/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 15/03/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 19, 36, 53, 20, 25
Cặp loto lâu chưa về: 24-42, 28-82, 37-73
Loto về nhiều nhất: 10, 58, 04, 41, 08
Loto về ít nhất: 31, 29, 12, 28, 59
Lô tô kép hay về nhất: 11, 55, 77, 44, 88
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 84 | 10.37% |
| 1 | 86 | 10.62% |
| 2 | 64 | 7.9% |
| 3 | 78 | 9.63% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 79 | 9.75% |
| 6 | 83 | 10.25% |
| 7 | 85 | 10.49% |
| 8 | 75 | 9.26% |
| 9 | 86 | 10.62% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 88 | 10.86% |
| 1 | 70 | 8.64% |
| 2 | 74 | 9.14% |
| 3 | 70 | 8.64% |
| 4 | 86 | 10.62% |
| 5 | 95 | 11.73% |
| 6 | 79 | 9.75% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 91 | 11.23% |
| 9 | 79 | 9.75% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 15/03/2023 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 15/03/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 33 ngày, Số 2: 24 ngày, Số 1: 14 ngày, Số 4: 8 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 0: 44 ngày, Số 3: 22 ngày, Số 6: 18 ngày, Số 9: 13 ngày, Số 5: 10 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 2: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 15/03/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 11 | 2 lần |
| 23 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |