Thống kê XSMB ngày 11/04/2024 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 10/04/2024 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 11/04/2024.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 4XSMB 10/04/2024
| 18KM14KM15KM2KM10KM9KM4KM11KM | |
| ĐB | 14138 |
| 1 | 62724 |
| 2 | 5415796213 |
| 3 | 143628977055669505440446248939 |
| 4 | 4062507966087155 |
| 5 | 740212364922442121789253 |
| 6 | 552247722 |
| 7 | 12457597 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,8 | 7 | 0 |
| 1 | 2,3 | 2 | 1 |
| 2 | 4,2,2,1 | 6,6,0,5,1,2,2,6 | 2 |
| 3 | 8,6,9 | 1,5 | 3 |
| 4 | 7,5,4 | 2,4 | 4 |
| 5 | 7,2,5,3 | 4,7,5 | 5 |
| 6 | 2,2,9,2 | 3 | 6 |
| 7 | 0,9,5,8 | 5,4,9 | 7 |
| 8 | - | 3,0,7 | 8 |
| 9 | 7 | 7,6,3 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 10/04/2024:
Hai số cuối giải đặc biệt: 38, Tổng 1
Bộ số Loto về nhiều nhất: 62 (3 lần), 22 (2 lần), 02 (1 lần), 08 (1 lần), 12 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 44, 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 2
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 2
⚡ Thống kê XSMB 11/04/2024 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 55
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 11/04/2024
Cập nhật thống kê XSMB ngày 11/04/2024 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 11/04/2024.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 17, 24, 55, 71, 74
Cặp loto lâu chưa về: 28-82, 19-91, 29-92
Loto về nhiều nhất: 79, 49, 02, 09, 59
Loto về ít nhất: 36, 88, 58, 04, 37
Lô tô kép hay về nhất: 99, 11, 22, 44, 66
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 82 | 10.12% |
| 1 | 82 | 10.12% |
| 2 | 93 | 11.48% |
| 3 | 67 | 8.27% |
| 4 | 72 | 8.89% |
| 5 | 83 | 10.25% |
| 6 | 86 | 10.62% |
| 7 | 82 | 10.12% |
| 8 | 73 | 9.01% |
| 9 | 90 | 11.11% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 81 | 10% |
| 2 | 93 | 11.48% |
| 3 | 79 | 9.75% |
| 4 | 75 | 9.26% |
| 5 | 78 | 9.63% |
| 6 | 63 | 7.78% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 63 | 7.78% |
| 9 | 125 | 15.43% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 11/04/2024 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 11/04/2024.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 09, 32, 64, 96, 74
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 1: 45 ngày, Số 0: 24 ngày, Số 2: 17 ngày, Số 9: 11 ngày, Số 5: 8 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 3: 26 ngày, Số 0: 13 ngày, Số 5: 10 ngày, Số 4: 9 ngày, Số 2: 8 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 6: 2 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 11/04/2024
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 18 | 2 lần |
| 24 | 2 lần |
| 73 | 2 lần |
| 86 | 2 lần |
| 92 | 2 lần |
| 93 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 52 | 1 lần |
| 54 | 1 lần |