Thống kê XSMB ngày 15/04/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 14/04/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 15/04/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 6XSMB 14/04/2023
| 9QP2QP7QP14QP5QP13QP | |
| ĐB | 57534 |
| 1 | 88770 |
| 2 | 0572091578 |
| 3 | 037174845194184894490583256081 |
| 4 | 4943430048037938 |
| 5 | 263219384351027076097302 |
| 6 | 029457562 |
| 7 | 88236079 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,9,2 | 7,2,0,6,7 | 0 |
| 1 | 7 | 5,5,8 | 1 |
| 2 | 0,9,3 | 3,6,3,0 | 2 |
| 3 | 4,2,8,8,2 | 4,2,0 | 3 |
| 4 | 3,9 | 3,8 | 4 |
| 5 | 1,7,1 | - | 5 |
| 6 | 2,0 | - | 6 |
| 7 | 0,8,0,9 | 1,5 | 7 |
| 8 | 8,4,1 | 8,7,3,3 | 8 |
| 9 | - | 2,4,7,0 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 14/04/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 34, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 32 (2 lần), 38 (2 lần), 51 (2 lần), 70 (2 lần), 00 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 15/04/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
2. Thống kê tần suất loto XSMB 15/04/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 15/04/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 15/04/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 32, 41, 51, 52, 69
Cặp loto lâu chưa về: 37-73, 14-41, 47-74
Loto về nhiều nhất: 56, 44, 60, 04, 16
Loto về ít nhất: 27, 35, 94, 11, 25
Lô tô kép hay về nhất: 44, 33, 22, 99, 66
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 81 | 10% |
| 2 | 72 | 8.89% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 87 | 10.74% |
| 5 | 92 | 11.36% |
| 6 | 88 | 10.86% |
| 7 | 75 | 9.26% |
| 8 | 73 | 9.01% |
| 9 | 78 | 9.63% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 77 | 9.51% |
| 1 | 67 | 8.27% |
| 2 | 92 | 11.36% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 94 | 11.6% |
| 5 | 64 | 7.9% |
| 6 | 96 | 11.85% |
| 7 | 67 | 8.27% |
| 8 | 73 | 9.01% |
| 9 | 96 | 11.85% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 15/04/2023 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 15/04/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 36 ngày, Số 5: 27 ngày, Số 0: 25 ngày, Số 8: 21 ngày, Số 2: 15 ngày, Số 3: 14 ngày, Số 9: 12 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 43 ngày, Số 7: 12 ngày, Số 9: 10 ngày, Số 8: 9 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 15/04/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 2 lần |
| 33 | 2 lần |
| 72 | 2 lần |
| 09 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 09 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |