Thống kê XSMB ngày 11/03/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 10/03/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 11/03/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 8NF13NF4NF7NF2NF1NF | |
| ĐB | 24420 |
| 1 | 64647 |
| 2 | 9245673117 |
| 3 | 434301767918857587880608656612 |
| 4 | 6449364608953184 |
| 5 | 930145498069722536748235 |
| 6 | 810645849 |
| 7 | 97075881 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,7 | 2,3,1 | 0 |
| 1 | 0,7,2 | 0,8 | 1 |
| 2 | 0,5 | 1 | 2 |
| 3 | 0,5 | - | 3 |
| 4 | 7,9,6,9,5,9 | 8,7 | 4 |
| 5 | 6,7,8 | 4,9,2,3 | 5 |
| 6 | 9 | 5,4,8 | 6 |
| 7 | 9,4 | 4,9,1,0,5 | 7 |
| 8 | 8,4,1,6 | 5,8 | 8 |
| 9 | 7,5 | 4,7,4,6,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 10/03/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 20, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 49 (3 lần), 01 (1 lần), 07 (1 lần), 10 (1 lần), 12 (1 lần)
Lô tô kép có: 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 7
⚡ Thống kê XSMB 11/03/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 11/03/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 11/03/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 11/03/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 01, 03, 08, 32, 52
Cặp loto lâu chưa về: 06-60, 08-80, 19-91
Loto về nhiều nhất: 16, 04, 79, 10, 17
Loto về ít nhất: 76, 22, 29, 31, 12
Lô tô kép hay về nhất: 55, 44, 88, 11, 77
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 78 | 9.63% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 54 | 6.67% |
| 3 | 80 | 9.88% |
| 4 | 94 | 11.6% |
| 5 | 83 | 10.25% |
| 6 | 86 | 10.62% |
| 7 | 83 | 10.25% |
| 8 | 76 | 9.38% |
| 9 | 83 | 10.25% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 88 | 10.86% |
| 1 | 68 | 8.4% |
| 2 | 77 | 9.51% |
| 3 | 78 | 9.63% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 88 | 10.86% |
| 6 | 75 | 9.26% |
| 7 | 84 | 10.37% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 79 | 9.75% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 11/03/2023 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 11/03/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 31 ngày, Số 5: 22 ngày, Số 0: 20 ngày, Số 8: 16 ngày, Số 2: 10 ngày, Số 3: 9 ngày, Số 9: 7 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 38 ngày, Số 6: 12 ngày, Số 4: 9 ngày, Số 7: 7 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 9: 5 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 11/03/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 23 | 2 lần |
| 34 | 2 lần |
| 92 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |