Thống kê XSMB ngày 13/01/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 12/01/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 13/01/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 11LX8LX15LX12LX4LX10LX | |
| ĐB | 18452 |
| 1 | 99849 |
| 2 | 2762191955 |
| 3 | 093193462529740284309777944856 |
| 4 | 2502388431185818 |
| 5 | 543478824474038376943970 |
| 6 | 122547305 |
| 7 | 47298500 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,5,0 | 4,3,0,7 | 0 |
| 1 | 9,8,8 | 2 | 1 |
| 2 | 1,2,5,9 | 5,0,2,8 | 2 |
| 3 | 4,0 | 8 | 3 |
| 4 | 9,7,7,0 | 3,8,7,9 | 4 |
| 5 | 2,5,6 | 5,2,0,8 | 5 |
| 6 | - | 5 | 6 |
| 7 | 4,9,0 | 4,4 | 7 |
| 8 | 4,2,5,3 | 1,1 | 8 |
| 9 | 4 | 4,1,2,7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 12/01/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 52, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 18 (2 lần), 47 (2 lần), 00 (1 lần), 02 (1 lần), 05 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 22, 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 2
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 13/01/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
2. Thống kê tần suất loto XSMB 13/01/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 13/01/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 13/01/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 45, 47, 49, 62, 67
Cặp loto lâu chưa về: 36-63, 78-87, 23-32
Loto về nhiều nhất: 82, 79, 91, 34, 73
Loto về ít nhất: 04, 00, 01, 23, 66
Lô tô kép hay về nhất: 44, 11, 55, 88, 22
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 56 | 6.91% |
| 1 | 94 | 11.6% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 79 | 9.75% |
| 6 | 80 | 9.88% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 81 | 10% |
| 9 | 81 | 10% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 77 | 9.51% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 88 | 10.86% |
| 3 | 70 | 8.64% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 98 | 12.1% |
| 6 | 75 | 9.26% |
| 7 | 83 | 10.25% |
| 8 | 75 | 9.26% |
| 9 | 83 | 10.25% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 13/01/2023 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 13/01/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 32 ngày, Số 5: 14 ngày, Số 0: 11 ngày, Số 4: 10 ngày, Số 3: 8 ngày, Số 9: 7 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 18 ngày, Số 5: 16 ngày, Số 4: 12 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 1: 4 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 2: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 13/01/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 34 | 2 lần |
| 49 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |