Thống kê XSMB ngày 09/11/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 08/11/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 09/11/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 4XSMB 08/11/2023
| 2BH8BH1BH18BH15BH17BH6BH20BH | |
| ĐB | 98526 |
| 1 | 98288 |
| 2 | 9839109260 |
| 3 | 718697784071704544102692761167 |
| 4 | 9313435275791270 |
| 5 | 132968200124242353892356 |
| 6 | 071033989 |
| 7 | 93821595 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 6,4,2,1,7 | 0 |
| 1 | 3,5,0 | 9,7 | 1 |
| 2 | 6,9,0,4,3,7 | 5,8 | 2 |
| 3 | 3 | 1,9,3,2 | 3 |
| 4 | 0 | 0,2 | 4 |
| 5 | 2,6 | 1,9 | 5 |
| 6 | 9,0,7 | 2,5 | 6 |
| 7 | 1,9,0 | 2,6 | 7 |
| 8 | 8,2,9,9 | 8 | 8 |
| 9 | 1,3,5 | 6,2,7,8,8 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 08/11/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 26, Tổng 8
Bộ số Loto về nhiều nhất: 89 (2 lần), 04 (1 lần), 10 (1 lần), 13 (1 lần), 15 (1 lần)
Lô tô kép có: 33, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 2
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 09/11/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 55
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
2. Thống kê tần suất loto XSMB 09/11/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 09/11/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 09/11/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 13, 15, 18, 30, 60
Cặp loto lâu chưa về: 16-61, 36-63, 08-80
Loto về nhiều nhất: 83, 49, 76, 77, 82
Loto về ít nhất: 34, 64, 66, 63, 05
Lô tô kép hay về nhất: 77, 22, 55, 88, 44
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 75 | 9.26% |
| 1 | 75 | 9.26% |
| 2 | 90 | 11.11% |
| 3 | 65 | 8.02% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 77 | 9.51% |
| 6 | 60 | 7.41% |
| 7 | 99 | 12.22% |
| 8 | 95 | 11.73% |
| 9 | 84 | 10.37% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 62 | 7.65% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 93 | 11.48% |
| 4 | 75 | 9.26% |
| 5 | 85 | 10.49% |
| 6 | 80 | 9.88% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 91 | 11.23% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 09/11/2023 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 09/11/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 1: 23 ngày, Số 4: 9 ngày, Số 5: 8 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 9: 5 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 0: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 9: 23 ngày, Số 4: 20 ngày, Số 1: 14 ngày, Số 0: 9 ngày, Số 2: 7 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 09/11/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 17 | 2 lần |
| 27 | 2 lần |
| 59 | 2 lần |
| 72 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |
| 53 | 1 lần |