Thống kê XSMB ngày 10/03/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 09/03/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 10/03/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 4NG12NG6NG9NG7NG13NG | |
| ĐB | 68205 |
| 1 | 60388 |
| 2 | 3250377792 |
| 3 | 691275976469821576093907381374 |
| 4 | 5421333630750339 |
| 5 | 043383775578035507131038 |
| 6 | 147834427 |
| 7 | 51567837 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,3,9 | - | 0 |
| 1 | 3 | 2,5,2 | 1 |
| 2 | 7,1,1,7 | 9 | 2 |
| 3 | 3,6,4,9,7,8 | 0,3,7,1 | 3 |
| 4 | 7 | 6,3,7 | 4 |
| 5 | 1,6,5 | 0,7,5 | 5 |
| 6 | 4 | 3,5 | 6 |
| 7 | 7,5,8,8,3,4 | 2,4,7,2,3 | 7 |
| 8 | 8 | 8,7,7,3 | 8 |
| 9 | 2 | 0,3 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 09/03/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 05, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 21 (2 lần), 27 (2 lần), 78 (2 lần), 03 (1 lần), 05 (1 lần)
Lô tô kép có: 33, 55, 77, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 7
⚡ Thống kê XSMB 10/03/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 55
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
2. Thống kê tần suất loto XSMB 10/03/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 10/03/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 10/03/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 04, 09, 19, 23, 24
Cặp loto lâu chưa về: 06-60, 07-70, 68-86
Loto về nhiều nhất: 04, 16, 79, 34, 35
Loto về ít nhất: 12, 22, 31, 76, 07
Lô tô kép hay về nhất: 55, 44, 11, 88, 77
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 78 | 9.63% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 54 | 6.67% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 82 | 10.12% |
| 6 | 87 | 10.74% |
| 7 | 84 | 10.37% |
| 8 | 74 | 9.14% |
| 9 | 86 | 10.62% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 87 | 10.74% |
| 1 | 67 | 8.27% |
| 2 | 79 | 9.75% |
| 3 | 81 | 10% |
| 4 | 93 | 11.48% |
| 5 | 89 | 10.99% |
| 6 | 74 | 9.14% |
| 7 | 80 | 9.88% |
| 8 | 82 | 10.12% |
| 9 | 78 | 9.63% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 10/03/2023 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 10/03/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 19 ngày, Số 4: 18 ngày, Số 9: 15 ngày, Số 8: 11 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 26 ngày, Số 4: 20 ngày, Số 3: 13 ngày, Số 1: 12 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 2: 7 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 10/03/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 23 | 2 lần |
| 34 | 2 lần |
| 92 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |