Thống kê XSMB ngày 08/02/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 07/02/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 08/02/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 7MT8MT10MT14MT5MT4MT | |
| ĐB | 18198 |
| 1 | 71786 |
| 2 | 9030605645 |
| 3 | 572832386472211621995736540880 |
| 4 | 4417419639015992 |
| 5 | 400351865049286117617271 |
| 6 | 484465916 |
| 7 | 44046223 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,3,4,1 | 8 | 0 |
| 1 | 7,1,6 | 1,0,6,6,7 | 1 |
| 2 | 3 | 6,9 | 2 |
| 3 | - | 8,0,2 | 3 |
| 4 | 4,5,9 | 8,4,6,0 | 4 |
| 5 | - | 4,6,6 | 5 |
| 6 | 4,5,2,1,5,1 | 8,0,9,8,1 | 6 |
| 7 | 1 | 1 | 7 |
| 8 | 6,3,4,6,0 | 9 | 8 |
| 9 | 8,6,9,2 | 4,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 07/02/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 98, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 61 (2 lần), 65 (2 lần), 86 (2 lần), 01 (1 lần), 03 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 44, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 6
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 08/02/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 08/02/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 08/02/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 08/02/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 00, 02, 21, 23, 33
Cặp loto lâu chưa về: 24-42, 07-70, 15-51
Loto về nhiều nhất: 34, 35, 74, 57, 10
Loto về ít nhất: 72, 33, 07, 24, 28
Lô tô kép hay về nhất: 55, 66, 11, 88, 22
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 69 | 8.52% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 72 | 8.89% |
| 3 | 81 | 10% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 76 | 9.38% |
| 6 | 85 | 10.49% |
| 7 | 75 | 9.26% |
| 8 | 87 | 10.74% |
| 9 | 88 | 10.86% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 84 | 10.37% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 61 | 7.53% |
| 4 | 97 | 11.98% |
| 5 | 91 | 11.23% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 75 | 9.26% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 78 | 9.63% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 08/02/2023 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 08/02/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 28 ngày, Số 2: 19 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 0: 7 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 0: 39 ngày, Số 4: 38 ngày, Số 3: 17 ngày, Số 6: 13 ngày, Số 9: 8 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 08/02/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 86 | 3 lần |
| 13 | 2 lần |
| 70 | 2 lần |
| 82 | 2 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |
| 48 | 1 lần |