Thống kê XSMB ngày 06/03/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 05/03/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 06/03/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 5NM2NM3NM1NM4NM11NM | |
| ĐB | 58118 |
| 1 | 72226 |
| 2 | 9885015773 |
| 3 | 717495163231209501874015845441 |
| 4 | 5688246058430309 |
| 5 | 488693585870741647692711 |
| 6 | 963478989 |
| 7 | 55013762 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,9,9 | 5,6,7 | 0 |
| 1 | 8,6,1 | 0,4,1 | 1 |
| 2 | 6 | 3,6 | 2 |
| 3 | 2,7 | 6,7,4 | 3 |
| 4 | 9,3,1 | - | 4 |
| 5 | 0,5,8,8 | 5 | 5 |
| 6 | 3,0,2,9 | 2,8,1 | 6 |
| 7 | 3,8,0 | 3,8 | 7 |
| 8 | 8,6,9,7 | 1,8,5,7,5 | 8 |
| 9 | - | 4,0,8,0,6 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 05/03/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 18, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 09 (2 lần), 58 (2 lần), 01 (1 lần), 11 (1 lần), 16 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 55, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 5
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB 06/03/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 06/03/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 06/03/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 06/03/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 02, 22, 44, 81, 28
Cặp loto lâu chưa về: 08-80, 13-31, 24-42
Loto về nhiều nhất: 04, 10, 16, 17, 79
Loto về ít nhất: 81, 12, 26, 28, 51
Lô tô kép hay về nhất: 99, 44, 88, 11, 33
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 77 | 9.51% |
| 1 | 94 | 11.6% |
| 2 | 50 | 6.17% |
| 3 | 82 | 10.12% |
| 4 | 87 | 10.74% |
| 5 | 76 | 9.38% |
| 6 | 92 | 11.36% |
| 7 | 81 | 10% |
| 8 | 75 | 9.26% |
| 9 | 96 | 11.85% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 93 | 11.48% |
| 1 | 62 | 7.65% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 79 | 9.75% |
| 4 | 97 | 11.98% |
| 5 | 84 | 10.37% |
| 6 | 75 | 9.26% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 82 | 10.12% |
| 9 | 80 | 9.88% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 06/03/2023 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 06/03/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 28 ngày, Số 4: 16 ngày, Số 8: 10 ngày, Số 3: 9 ngày, Số 0: 8 ngày, Số 6: 5 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 3: 16 ngày, Số 1: 13 ngày, Số 7: 12 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 06/03/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 23 | 2 lần |
| 34 | 2 lần |
| 86 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |